Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp ở rạp phim: tìm hàng và ghế
Cuộc hội thoại tiếng Pháp đầy đủ ở rạp phim: xuất vé, hỏi hàng và ghế, xử lý người ngồi nhầm chỗ. Luyện phần của bạn.
- A1
- 13 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ở rạp Pháp bạn nghe Votre billet, s'il vous plaît và Salle 4, au fond à gauche. Muốn tìm chỗ, hỏi C'est quelle rangée ? (hàng nào?). Nếu có người ngồi ghế bạn, lịch sự nói: Excusez-moi, je crois que c'est ma place.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- Môi giới
Bonsoir. Votre billet, s'il vous plaît.
Tiếng Việt
Chào buổi tối. Cho xem vé ạ.
- Bạn
Bonsoir. Voilà, sur mon téléphone.
Xuất vé trên điện thoại.
Tiếng Việt
Chào buổi tối. Đây, trên điện thoại tôi.
- Môi giới
Merci. C'est la salle quatre, au fond du couloir, à gauche.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Phòng chiếu bốn, cuối hành lang bên trái.
- Bạn
Les places sont numérotées ?
Hỏi ghế có đánh số không.
Tiếng Việt
Ghế có đánh số không?
- Môi giới
Oui. Vous êtes rangée F, place douze.
Tiếng Việt
Có. Bạn ở hàng F, ghế mười hai.
- Bạn
La rangée F, c'est près de l'écran ?
Hỏi hàng F có gần màn hình không.
Tiếng Việt
Hàng F có gần màn hình không?
- Môi giới
Non, c'est au milieu. Très bien pour voir.
Tiếng Việt
Không, ở giữa. Xem rất tốt.
- Bạn
Parfait. Et les toilettes, s'il vous plaît ?
Hỏi vị trí nhà vệ sinh.
Tiếng Việt
Tốt quá. Còn nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- Môi giới
Juste à droite, avant la salle.
Tiếng Việt
Ngay bên phải, trước phòng chiếu.
- Bạn
Excusez-moi, madame. Je crois que c'est ma place, la douze.
Lịch sự nói chị ấy ngồi chỗ của bạn.
Tiếng Việt
Xin lỗi chị. Tôi nghĩ đó là ghế tôi, số mười hai.
- Spectatrice
Oh, pardon ! J'ai la treize. Je me décale.
Tiếng Việt
Ồ, xin lỗi! Tôi ghế mười ba. Tôi dịch qua nhé.
- Bạn
Merci, c'est gentil. Bon film !
Cảm ơn, chúc chị ấy xem phim vui.
Tiếng Việt
Cảm ơn, chị tốt quá. Chúc xem phim vui!
- Spectatrice
Merci, vous aussi !
Tiếng Việt
Cảm ơn, bạn cũng vậy!
Tìm ghế ở rạp Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| la salle | phòng chiếu |
| la rangée | hàng ghế |
| la place | chỗ ngồi |
| l'écran (m.) | màn hình chiếu |
| la séance | suất chiếu |
| en VO / en VF | ngôn ngữ gốc / lồng tiếng Pháp |
VO (version originale) là âm thanh nguyên bản, thường có phụ đề Pháp; VOSTFR nói rõ điều đó. VF nghĩa là lồng tiếng. Nếu muốn âm thanh tiếng Anh, tìm VO trong lịch chiếu.