Hội thoại
Ciné hay cinéma? Lên kế hoạch đi xem phim bằng tiếng Pháp
Dùng au ciné trong lời mời thân mật và au cinéma trong lời mời trung tính. Luyện một cuộc trò chuyện đầy đủ và khám phá sáu thứ trong sảnh rạp chiếu phim.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ciné là dạng rút gọn thân mật của danh từ giống đực cinéma: On va au ciné ? nghĩa là “Mình đi xem phim nhé?” Dùng dạng đầy đủ cho lời mời trung tính và những cụm như l’histoire du cinéma (lịch sử điện ảnh).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
- Inès
Tu es libre samedi après-midi ?
Tiếng Việt
Chiều thứ Bảy bạn có rảnh không?
- Bạn
Oui. Ça te dit d’aller au ciné ?
Trả lời có và đề nghị đi xem phim.
Tiếng Việt
Có. Đi xem phim nhé?
- Inès
Avec plaisir ! Tu veux voir quoi ?
Tiếng Việt
Tôi rất sẵn lòng! Bạn muốn xem gì?
- Bạn
La comédie. La séance commence à quinze heures.
Đề nghị phim hài và nói giờ bắt đầu.
Tiếng Việt
Phim hài. Suất chiếu bắt đầu lúc ba giờ.
- Inès
D’accord. On se retrouve où ?
Tiếng Việt
Được rồi. Mình gặp nhau ở đâu?
- Bạn
Devant le ciné, à quatorze heures quarante-cinq.
Đề nghị gặp bên ngoài rạp lúc ba giờ kém mười lăm.
Tiếng Việt
Bên ngoài rạp, lúc ba giờ kém mười lăm.
- Inès
Parfait. Tu achètes les billets ?
Tiếng Việt
Tuyệt. Bạn mua vé nhé?
- Bạn
Oui, je les achète en ligne ce soir.
Nói bạn sẽ mua vé trực tuyến tối nay.
Tiếng Việt
Ừ, tối nay tôi sẽ mua vé trực tuyến.
- Inès
Merci ! À samedi !
Tiếng Việt
Cảm ơn! Hẹn thứ Bảy gặp lại!
- Bạn
De rien ! À samedi !
Đáp lại lời cảm ơn và chào tạm biệt.
Tiếng Việt
Không có gì! Hẹn thứ Bảy gặp lại!
Tìm đường trong sảnh rạp chiếu phim
Tìm:

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|
| On va au ciné samedi ? | Thứ Bảy mình đi xem phim nhé? | Lời mời thân mật. |
| Voulez-vous aller au cinéma samedi ? | Bạn có muốn đi xem phim vào thứ Bảy không? | Lời mời lịch sự với từ đầy đủ. |
| Elle étudie l’histoire du cinéma. | Cô ấy học lịch sử điện ảnh. | Điện ảnh với tư cách nghệ thuật hoặc phương tiện biểu đạt. |
Giữ dấu trong ciné và cinéma. Cả hai danh từ đều thuộc giống đực: un ciné, un cinéma. Dạng gộp au bắt nguồn từ à + le. Một bộ phim cụ thể là un film: Quel film veux-tu voir ? hỏi bạn muốn xem gì, còn Dans quel cinéma ? hỏi ở rạp nào.