Hội thoại
Resto hay restaurant: mời một người bạn, rồi đặt bàn
Luyện dùng resto trong lời mời thân mật và restaurant trong cuộc gọi đặt bàn. Khám phá từ vựng về nhà hàng và kiểm tra giống ngữ pháp, số nhiều và sắc thái.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Resto là dạng rút gọn thân mật của restaurant: On va au resto ? Cả hai từ đều thuộc giống đực: un resto, un restaurant. Dùng resto với bạn bè và dùng từ đầy đủ trong cuộc gọi đặt bàn đơn giản hoặc thông báo cung cấp thông tin.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Dạng | Thân mật | Từ đầy đủ |
|---|---|---|
| Số ít | un resto | un restaurant |
| Số nhiều | des restos | des restaurants |
| Đi đến đó | aller au resto | aller au restaurant |
Au kết hợp à và le. Dạng rút gọn giữ nguyên giống ngữ pháp và thêm -s ở số nhiều. Nó thay đổi sắc thái lời nói của bạn; một resto có thể đắt, nhỏ, đông khách hoặc yên tĩnh. Tính từ cung cấp chi tiết đó: un resto cher, un petit resto tranquille.
resto có phải là cách nói thân mật trong tiếng Pháp không?
- Camille
Ça te dit d’aller au resto vendredi ?
Tiếng Việt
Thứ Sáu đi ăn nhà hàng nhé?
- Bạn
Avec plaisir ! Tu connais un bon resto près de la gare ?
Nhận lời và hỏi về một nhà hàng ngon gần ga.
Tiếng Việt
Tôi rất sẵn lòng! Bạn có biết nhà hàng nào ngon gần ga không?
- Camille
Oui, un restaurant italien. On peut manger en terrasse.
Tiếng Việt
Có, một nhà hàng Ý. Mình có thể ăn ngoài trời.
- Bạn
Bonne idée. On y va à vingt heures ?
Đề nghị tám giờ.
Tiếng Việt
Ý hay đấy. Mình đi lúc tám giờ nhé?
- Camille
Plutôt à vingt heures trente, si ça te va.
Tiếng Việt
Tám rưỡi thì tốt hơn, nếu bạn thấy được.
- Bạn
Ça me va. Je réserve une table.
Đồng ý với giờ thay thế và đề nghị đặt bàn.
Tiếng Việt
Tôi thấy được. Tôi sẽ đặt bàn.
- Nhà hàng
Restaurant des Tilleuls, bonjour !
Tiếng Việt
Restaurant des Tilleuls xin chào!
- Bạn
Bonjour, je voudrais réserver une table pour deux, vendredi à vingt heures trente.
Chào và đặt bàn cho hai người vào thứ Sáu lúc 8 giờ 30 tối.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi muốn đặt bàn cho hai người vào thứ Sáu lúc tám rưỡi tối.
- Nhà hàng
Très bien. À quel nom ?
Tiếng Việt
Vâng. Đặt dưới tên nào ạ?
- Bạn
Au nom de Martin. Est-ce qu’on peut être en terrasse ?
Cho biết tên Martin và hỏi có thể ngồi ngoài trời không.
Tiếng Việt
Tên Martin. Chúng tôi có thể ngồi ngoài trời không?
- Nhà hàng
Oui. Une table pour deux en terrasse, vendredi à vingt heures trente.
Tiếng Việt
Được ạ. Một bàn cho hai người ngoài trời, thứ Sáu lúc tám rưỡi tối.
- Bạn
Parfait, merci. Au revoir !
Cảm ơn và chào tạm biệt.
Tiếng Việt
Tốt quá, cảm ơn. Tạm biệt!
Tại nhà hàng: học các từ, rồi tìm chúng
Tìm:
