Tranh tình huống
Từ vựng sân chơi tiếng Pháp: gọi tên thiết bị
Khám phá sân chơi Pháp: le toboggan, la balançoire, le tourniquet, le bac à sable, la cage à grimper. Chạm từng mục rồi chơi Tìm đồ. Có mẫu câu dành cho cha mẹ.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trong l'aire de jeux (sân chơi) có le toboggan (cầu trượt), la balançoire (xích đu), le tourniquet (mâm xoay), le bac à sable (hố cát), la cage à grimper (khung leo trèo) và le jeu à ressort (thú nhún lò xo).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá sân chơi: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Cha mẹ Pháp nói gì ở sân chơi?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fais attention ! | Cẩn thận nhé! |
| Chacun son tour. | Lần lượt từng người nhé. |
| Tiens-toi bien ! | Bám chắc nhé! |
| On rentre dans cinq minutes. | Năm phút nữa mình về nhà. |
| Tu veux que je te pousse ? | Con có muốn bố/mẹ đẩy không? |
Động từ về sân chơi dành cho trẻ: glisser (trượt), se balancer (đu), grimper (leo), creuser (đào) và tourner (xoay). Jouer à cache-cache là chơi trốn tìm, còn jouer à chat là chơi đuổi bắt.
Sân chơi Pháp thường có biển ghi độ tuổi (de 2 à 8 ans) và quy định trẻ phải có người giám sát (sous la surveillance d'un adulte). Nhiều nơi có hàng rào và cổng cần đóng lại sau khi vào; chó không được vào trong.