Danh sách từ vựng
Vở từ vựng tiếng Pháp: trang về thành phố sẵn để chép
Tạo vở từ vựng tiếng Pháp có mạo từ, cụm hữu ích và ví dụ. Chép danh sách từ về thành phố, khám phá thẻ hình và kiểm tra các mục của bạn.
- A1
- 10 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Gắn mỗi trang vở với một tình huống, như «Đi lại trong thành phố». Ghi danh từ cùng mạo từ, một cụm hữu ích và một ví dụ; dành ô nhỏ để sửa lỗi. Trang dưới đây sẵn để chép.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sắp xếp vở từ vựng tiếng Pháp thế nào?
| Mục | Mục ghi của bạn |
|---|---|
| Từ và giống | la gare · giống cái |
| Ý nghĩa | ga tàu |
| Cụm từ | aller à la gare |
| Ví dụ | Je vais à la gare à pied. |
| Nghĩa của ví dụ | Tôi đang đi bộ đến nhà ga. |
| Nguồn | Atelier A1 · En ville · Aller, venir et transport |
Với động từ, chép các từ đi kèm: aller à la gare, venir de la gare. Với phương tiện, giữ giới từ trong mục ghi: en bus, à vélo, à pied. Nhờ vậy bạn có cụm từ đưa thẳng vào câu.
Địa điểm · nơi bạn đi đến
Phương tiện · cách bạn đến đó
Che nhãn và gọi tên địa điểm hoặc phương tiện
Tìm:
Ô sửa lỗi hữu ích
- Je vais en pied.Je vais à pied.
Giữ à pied liền nhau trong một mục ghi.
- Nous allons à le musée.Nous allons au musée.
à + le đổi thành au. Chép cụm từ bên cạnh le musée.
Thêm mục lục ngắn: «Thành phố · trang 3; Thức ăn · trang 4». Ở trang thức ăn, một mục có thể là le pain → acheter du pain. Giữ mạo từ trong từ đầu mục và dạng cần dùng trong cụm. Chừa chút chỗ cho ví dụ tiếp theo.