Danh sách từ vựng

Vở từ vựng tiếng Pháp: trang về thành phố sẵn để chép

Tạo vở từ vựng tiếng Pháp có mạo từ, cụm hữu ích và ví dụ. Chép danh sách từ về thành phố, khám phá thẻ hình và kiểm tra các mục của bạn.

Tóm tắt

Gắn mỗi trang vở với một tình huống, như «Đi lại trong thành phố». Ghi danh từ cùng mạo từ, một cụm hữu ích và một ví dụ; dành ô nhỏ để sửa lỗi. Trang dưới đây sẵn để chép.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người đi về phía nhà ga nhỏ ở Pháp, cạnh tòa nhà có xe đạp đỗ, không đồng hồ, biển hay chữ.
Je vais à la gare à pied giữ cụm từ hữu ích liền nhau. Minh họa: Atelier

Sắp xếp vở từ vựng tiếng Pháp thế nào?

Trang vở 3 · Đi lại trong thành phố
MụcMục ghi của bạn
Từ và giốngla gare · giống cái
Ý nghĩaga tàu
Cụm từaller à la gare
Ví dụJe vais à la gare à pied.
Nghĩa của ví dụTôi đang đi bộ đến nhà ga.
NguồnAtelier A1 · En ville · Aller, venir et transport

Với động từ, chép các từ đi kèm: aller à la gare, venir de la gare. Với phương tiện, giữ giới từ trong mục ghi: en bus, à vélo, à pied. Nhờ vậy bạn có cụm từ đưa thẳng vào câu.

Địa điểm · nơi bạn đi đến

la garef.ga tàuJe vais à la gare.
la postef.bưu điệnLa poste est près de la gare.
la pharmacief.hiệu thuốcJe vais à la pharmacie.
le muséem.bảo tàngNous allons au musée.
le parcm.công viênLes enfants jouent au parc.
le marchém.chợJe viens du marché.

Phương tiện · cách bạn đến đó

le busm.xe buýtJe vais au travail en bus.
le vélom.xe đạpElle va au marché à vélo.
la voituref.ô tôIls viennent en voiture.
à piedđi bộNous allons au parc à pied.

Che nhãn và gọi tên địa điểm hoặc phương tiện

Ô sửa lỗi hữu ích

  • Je vais en pied.Je vais à pied.

    Giữ à pied liền nhau trong một mục ghi.

  • Nous allons à le musée.Nous allons au musée.

    à + le đổi thành au. Chép cụm từ bên cạnh le musée.

Thêm mục lục ngắn: «Thành phố · trang 3; Thức ăn · trang 4». Ở trang thức ăn, một mục có thể là le pain → acheter du pain. Giữ mạo từ trong từ đầu mục và dạng cần dùng trong cụm. Chừa chút chỗ cho ví dụ tiếp theo.

Kiểm tra trang vở của bạn

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.

Câu 1Không cần tài khoản
Mục nào giúp bạn nói ngay «bằng xe đạp»?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le vélo → à vélo. Le vélo → à vélo ghi cả mạo từ của danh từ và cụm phương tiện hữu ích.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành ví dụ trong vở.Dimanche, nous allons ___ musée.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

au. Musée là giống đực, nên à + le rút gọn thành au.