Danh sách từ vựng
Ví dụ từ vựng tiếng Pháp: biến mười từ thành câu hữu ích
Tạo câu ví dụ tiếng Pháp hữu ích với mười từ hằng ngày. Xem mạo từ, mẫu động từ hoặc sự hòa hợp trong mỗi mẫu, rồi hoàn thành ba câu mới.
- A2
- 10 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ví dụ từ vựng hữu ích cho thấy một nghĩa và các từ đi kèm. Với danh từ, giữ mạo từ: la gare. Với động từ, nêu cấu trúc: Je viens de la gare. Với tính từ, thể hiện rõ sự hòa hợp: La chambre est lumineuse.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bốn từ để đưa vào một cảnh
Tìm:
Danh từ: giữ mạo từ và thêm bối cảnh
Động từ: cho thấy phần theo sau
Tính từ: gắn với danh từ
| Bắt đầu với | Thêm chi tiết hữu ích | Mẫu |
|---|---|---|
| venir | nơi bạn đến từ | Je viens de la gare. |
| apporter | đồ vật và điểm đến | J’apporte mon carnet au cours. |
| écouter | một tân ngữ trực tiếp | Elle écoute la radio. |
| lumineux | danh từ giống cái để thể hiện sự hòa hợp | La cuisine est lumineuse. |
Câu Elle écoute la radio cho thấy écouter nhận tân ngữ trực tiếp. Tiếng Anh dùng “listen to”, nhưng tiếng Pháp không có à ở đây. Nous venons du marché cho thấy chi tiết hữu ích khác: de + le đổi thành du. Những từ nhỏ này thuộc mẫu bạn có thể dùng lại.