Danh sách từ vựng

Ví dụ từ vựng tiếng Pháp: biến mười từ thành câu hữu ích

Tạo câu ví dụ tiếng Pháp hữu ích với mười từ hằng ngày. Xem mạo từ, mẫu động từ hoặc sự hòa hợp trong mỗi mẫu, rồi hoàn thành ba câu mới.

Tóm tắt

Ví dụ từ vựng hữu ích cho thấy một nghĩa và các từ đi kèm. Với danh từ, giữ mạo từ: la gare. Với động từ, nêu cấu trúc: Je viens de la gare. Với tính từ, thể hiện rõ sự hòa hợp: La chambre est lumineuse.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bốn từ để đưa vào một cảnh

Danh từ: giữ mạo từ và thêm bối cảnh

la garef.nhà gaLa gare est près de chez moi.
le vélom.xe đạpMon vélo est devant la maison.
le busm.xe buýtLe bus arrive à huit heures.
la fenêtref.cửa sổJ’ouvre la fenêtre de la cuisine.

Động từ: cho thấy phần theo sau

aller àđi đếnJe vais à la gare.
venir deđến từNous venons du marché.
apporter quelque chosemang một thứ đếnJ’apporte mon carnet au cours.
écouter quelque choselắng nghe một thứElle écoute la radio dans le bus.

Tính từ: gắn với danh từ

lumineux / lumineusesáng; đủ ánh sángMa chambre est lumineuse.
meublé / meubléecó nội thấtNous louons un appartement meublé.
Từ từ đơn lẻ đến câu có thể dùng lại
Bắt đầu vớiThêm chi tiết hữu íchMẫu
venirnơi bạn đến từJe viens de la gare.
apporterđồ vật và điểm đếnJ’apporte mon carnet au cours.
écoutermột tân ngữ trực tiếpElle écoute la radio.
lumineuxdanh từ giống cái để thể hiện sự hòa hợpLa cuisine est lumineuse.

Câu Elle écoute la radio cho thấy écouter nhận tân ngữ trực tiếp. Tiếng Anh dùng “listen to”, nhưng tiếng Pháp không có à ở đây. Nous venons du marché cho thấy chi tiết hữu ích khác: de + le đổi thành du. Những từ nhỏ này thuộc mẫu bạn có thể dùng lại.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành «Tôi đang từ thư viện đến».Je viens ___ bibliothèque.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

de la. Venir de nêu nơi xuất phát. Bibliothèque là giống cái: de la bibliothèque.

Câu 2Không cần tài khoản
Điền «bằng xe đạp».Nous allons au cours ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

à vélo. Cách nói phương tiện thông thường là à vélo: Nous allons au cours à vélo.

Câu 3Không cần tài khoản
Cho lumineux hòa hợp với pièce.Cette pièce est ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

lumineuse. Pièce là giống cái số ít, nên dùng lumineuse, không có s số nhiều.

Kiểm tra ví dụ của bạn

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.

Câu 4Không cần tài khoản
Câu nào thể hiện đúng «nghe radio»?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J’écoute la radio.. Écouter nhận trực tiếp thứ được nghe: écouter la radio.

Câu 5Không cần tài khoản
Ví dụ nào thể hiện rõ dạng giống cái?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La chambre est lumineuse.. Chambre là giống cái, nên lumineuse cho thấy đuôi tính từ giống cái.