Danh sách từ vựng

Clavier, touche và bouton: từ vựng bàn phím tiếng Pháp

Gọi tên bàn phím, một phím và nút bằng tiếng Pháp. Học mười hai từ, cụm hữu ích qua thẻ hình và hướng dẫn gõ ngắn.

Tóm tắt

Un clavier là cả bàn phím; une touche là một phím trên đó. Un bouton là nút trên thiết bị hoặc màn hình. Nói appuyer sur une touche để nhấn phím và cliquer sur un bouton để nhấp nút.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Thiết bị và bộ phận điều khiển

un clavierm.một bàn phímLe clavier est sur le bureau.
une touchef.một chiếc chìa khóaCette touche ne fonctionne plus.
un boutonm.một nútLe bouton est en bas de l’écran.
un écranm.một màn hìnhLe texte apparaît sur l’écran.

Gọi tên bộ phận bạn cần

la touche Entréef.phím EnterLa touche Entrée est à droite.
la barre d’espacef.phím cáchLa barre d’espace est longue.
un clavier sans film.bàn phím không dâyJ’utilise un clavier sans fil.
un clavier virtuelm.bàn phím trên màn hìnhLe clavier virtuel apparaît sur la tablette.

Đưa hướng dẫn ngắn

taper au claviergõ bàn phímJe tape au clavier pour écrire mon message.
saisir un textenhập văn bảnSaisissez votre texte dans cette case.
appuyer sur une touchenhấn phímAppuyez sur une touche pour continuer.
cliquer sur un boutonnhấp nútCliquez sur le bouton « Envoyer ».

Cả bàn phím và các bộ phận

Phân biệt clavier, touche và bouton thế nào?

Un message à terminer
  1. Mina

    Mon clavier fonctionne, mais la touche A reste bloquée.

    Bàn phím của tôi hoạt động nhưng phím A bị kẹt.

  2. Paul

    Tu peux utiliser le clavier virtuel.

    Bạn có thể dùng bàn phím trên màn hình.

  3. Mina

    Bonne idée. Je termine mon message, puis je clique sur « Envoyer ».

    Ý hay. Tôi viết xong tin nhắn rồi nhấp “Gửi”.

Giữ sur với cả hai hành động: appuyer sur và cliquer sur. Với nút trên màn hình, toucher cũng hữu ích: Touchez le bouton « Continuer ». Đàn piano cũng có bàn phím; từng phím vẫn là des touches.

Câu 1Không cần tài khoản
Danh từ nào chỉ một phím riêng lẻ trên bàn phím?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une touche. Une touche là một phím; un clavier là cả bàn phím.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành hướng dẫn.Appuyez ___ la barre d’espace.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sur. Mẫu động từ là appuyer sur quelque chose.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm nào nghĩa là bàn phím không dây?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un clavier sans fil. Sans fil nghĩa là không dây, còn clavier gọi tên toàn bộ thiết bị.