Danh sách từ vựng
Clavier, touche và bouton: từ vựng bàn phím tiếng Pháp
Gọi tên bàn phím, một phím và nút bằng tiếng Pháp. Học mười hai từ, cụm hữu ích qua thẻ hình và hướng dẫn gõ ngắn.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un clavier là cả bàn phím; une touche là một phím trên đó. Un bouton là nút trên thiết bị hoặc màn hình. Nói appuyer sur une touche để nhấn phím và cliquer sur un bouton để nhấp nút.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Thiết bị và bộ phận điều khiển
Gọi tên bộ phận bạn cần
Đưa hướng dẫn ngắn
Cả bàn phím và các bộ phận
Tìm:
Phân biệt clavier, touche và bouton thế nào?
- Mina
Mon clavier fonctionne, mais la touche A reste bloquée.
Bàn phím của tôi hoạt động nhưng phím A bị kẹt.
- Paul
Tu peux utiliser le clavier virtuel.
Bạn có thể dùng bàn phím trên màn hình.
- Mina
Bonne idée. Je termine mon message, puis je clique sur « Envoyer ».
Ý hay. Tôi viết xong tin nhắn rồi nhấp “Gửi”.
Giữ sur với cả hai hành động: appuyer sur và cliquer sur. Với nút trên màn hình, toucher cũng hữu ích: Touchez le bouton « Continuer ». Đàn piano cũng có bàn phím; từng phím vẫn là des touches.