Trò chơi ghép cặp
Tính từ trái nghĩa tiếng Pháp: ghép cặp
Grand / petit, chaud / froid, facile / difficile: ghép mười hai cặp tính từ trái nghĩa tiếng Pháp, rồi dùng với sự hòa hợp đúng.
- A1
- 12 pairs
- Nhấn để ghép
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Học tính từ theo cặp trái nghĩa giúp tăng gấp đôi vốn từ: grand / petit, jeune / vieux, chaud / froid, facile / difficile, cher / bon marché, rapide / lent, propre / sale, plein / vide. Nhớ chúng phải có sự hòa hợp: une maison vide, des rues propres.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Giống đực | Giống cái |
|---|---|
| vieux | vieille |
| léger | légère |
| heureux | heureuse |
| bon marché | bon marché (invariable) |
| lent | lente |
| faible | faible |
Bon marché (rẻ) không bao giờ đổi: des chaussures bon marché. Pas cher là cách nói hằng ngày: un restaurant pas cher. Vieux có dạng đặc biệt trước nguyên âm: un vieil ami.
Le café est trop chaud ! — Attends, il sera froid dans dix minutes.
Cà phê nóng quá! — Chờ đi, mười phút nữa sẽ nguội.
Ce magasin est toujours plein le samedi et vide le lundi.
Cửa hàng này luôn đông vào thứ Bảy và vắng vào thứ Hai.
L'exercice était facile, mais l'examen était très difficile.
Bài tập dễ nhưng bài thi rất khó.
Một số từ trái nghĩa được tạo bằng tiền tố: possible / impossible, heureux / malheureux, connu / inconnu, agréable / désagréable. Học các tiền tố in-, im-, mal-, dés- giúp bạn đoán được nhiều từ hơn.
- Client
Cette valise est trop lourde.
Vali này nặng quá.
- Vendeuse
Celle-ci est plus légère, et elle n'est pas chère.
Cái này nhẹ hơn, mà không đắt.
- Client
Parfait, elle est petite mais pratique !
Tốt, nó nhỏ nhưng tiện!
- une valise lourdune valise lourde
Tính từ có sự hòa hợp với danh từ.
- des chaussures bon marchéesdes chaussures bon marché
Bon marché không biến đổi.