Trò chơi phân loại
Trước hay sau danh từ? Phân loại tính từ tiếng Pháp (BAGS)
Phần lớn tính từ tiếng Pháp đứng sau danh từ, nhưng từ chỉ vẻ đẹp, tuổi, tốt/xấu và kích thước đứng trước. Phân loại mười sáu tính từ, rồi xem những từ đổi nghĩa theo vị trí.
- A2
- 16 words to sort
- 2 boxes
- Nhấn để chơi
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Phần lớn tính từ đứng sau danh từ: une voiture rouge, un film intéressant. Một nhóm ngắn đứng trước, nhớ bằng *BAGS: Beauty – vẻ đẹp (beau, joli), Age – tuổi (jeune, vieux, nouveau), Goodness – tốt/xấu (bon, mauvais) và Size – kích thước (grand, petit, gros*).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.
Tính từ tiếng Pháp nào đổi nghĩa khi đứng trước danh từ?
| Trước | Sau |
|---|---|
| un grand homme (một vĩ nhân) | un homme grand (một người đàn ông cao) |
| mon ancien appartement (căn hộ trước đây của tôi) | un appartement ancien (một căn hộ cũ) |
| un pauvre garçon (người đáng thương) | un garçon pauvre (không có tiền) |
| ma propre chambre (phòng riêng của tôi) | une chambre propre (một căn phòng sạch) |
| le dernier jour (ngày cuối cùng) | lundi dernier (thứ Hai tuần trước) |
Trước nguyên âm, beau, vieux và nouveau có dạng đặc biệt: un bel appartement, un vieil ami, un nouvel ordinateur. Khi tính từ số nhiều đứng trước danh từ, văn viết tiếng Pháp ưu tiên de: de beaux jardins.
Dernier và prochain đứng sau danh từ chỉ thời gian (la semaine dernière, l'an prochain), nhưng đứng trước trong một chuỗi (la dernière fois, le prochain train).