Danh sách từ vựng
Từ vựng đồ nấu cắm trại tiếng Pháp: 12 món dụng cụ nhỏ gọn
Chuẩn bị bếp cắm trại bằng tiếng Pháp: học mười hai đồ nấu và đồ ăn uống di động qua hình ảnh, so sánh chảo với nồi, rồi làm theo danh sách đóng đồ.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bếp cắm trại là un réchaud, nồi có cán là une casserole, chảo rán là une poêle. La popote có thể chỉ bộ nồi dã ngoại nhỏ gọn gồm nhiều món xếp lồng nhau. Mười hai thẻ giúp bạn chọn từng đồ vật theo danh sách tiếng Pháp.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
J’aime cuisiner au camping. Pour le dîner, je prends une casserole et deux bols.
Tôi thích nấu ăn ở khu cắm trại. Cho bữa tối, tôi mang một nồi có cán và hai bát.
Đun nóng và nấu ăn
Bộ dụng cụ nhỏ gọn và đồ dùng
Ăn và uống
Chuẩn bị bếp cắm trại nhỏ
Tìm:
la casserole / la poêlenồi có cán / chảo rán
Trọng tâm: thành cao so với lòng nông
La soupe est dans la casserole ; les œufs sont dans la poêle.
Súp ở trong nồi; trứng ở trong chảo.
le bol / le gobeletbát / cốc uống nước
Trọng tâm: bát ăn rộng so với cốc uống cao hơn
Je mange dans le bol et je bois dans le gobelet.
Tôi ăn bằng bát và uống bằng cốc.
| Danh sách tiếng Pháp | Số lượng | Cần chọn gì |
|---|---|---|
| deux bols | 2 | hai bát sâu lòng |
| une cuillère par personne | mỗi thứ một cái | mỗi người cắm trại một thìa |
| une casserole avec son couvercle | 1 + 1 | nồi có cán và nắp vừa với nồi |
| un ouvre-boîte | 1 | dụng cụ mở hộp nhỏ |
- Léa
Tu as les bols ?
Bạn đã lấy bát chưa?
- Sam
Oui, deux bols et deux cuillères.
Rồi, hai bát và hai thìa.
- Léa
Et le couvercle de la casserole ?
Còn nắp nồi?
- Sam
Il est dans la popote, avec la spatule.
Trong bộ nồi, cùng cái xẻng nấu ăn.
- Léa
Parfait. Je prends les gobelets.
Tốt. Mình sẽ lấy cốc.