Danh sách từ vựng
Từ vựng chiếu sáng tiếng Pháp: đèn, bóng và chụp
Mười hai từ chiếu sáng tiếng Pháp qua hình: l'ampoule, l'abat-jour, le lampadaire, l'applique, l'interrupteur, la guirlande. Thay bóng và nói về ánh sáng.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bóng đèn là une ampoule, chụp đèn là un abat-jour, đèn đứng là un lampadaire, đèn tường là une applique, đèn trần là un plafonnier và công tắc là l'interrupteur. Bật là allumer; tắt là éteindre.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Thẻ hình: mười hai từ chiếu sáng
Tìm:
Từ kèm ví dụ
l'ampoule (f.)bóng đènL'ampoule a grillé.
l'abat-jour (m.)chụp đènUn abat-jour en tissu.
la lampe de chevetđèn đầu giườngJ'allume la lampe de chevet.
le lampadaiređèn đứngUn lampadaire dans le coin.
l'applique (f.)đèn tườngUne applique au-dessus du miroir.
le plafonnierđèn trầnLe plafonnier éclaire toute la pièce.
le lustređèn chùmUn lustre en cristal.
l'interrupteur (m.)công tắcL'interrupteur est près de la porte.
la lampe de pocheđèn pinPrends la lampe de poche.
la bougienếnUn dîner aux bougies.
la guirlande lumineusedây đèn trang tríUne guirlande lumineuse sur le balcon.
la veilleuseđèn ngủUne veilleuse pour l'enfant.
Nói bật và tắt đèn bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| allumer / éteindre la lumière | bật / tắt đèn |
| L'ampoule a grillé. | Bóng đèn cháy rồi. |
| changer une ampoule | thay bóng đèn |
| Il fait sombre. | Tối quá. |
| une ampoule LED | bóng LED |
Griller (nướng) cũng chỉ bóng đèn bị cháy: l'ampoule a grillé. Cửa hàng bán bóng theo đui: à vis (xoáy, E27 hoặc E14) hay à baïonnette (ngạnh, B22, phổ biến ở Anh nhưng ít ở Pháp). Mang bóng cũ nếu chưa chắc.