Tranh tình huống

Từ vựng lối vào tiếng Pháp: giày và áo khoác để đâu?

Khám phá sảnh vào của nhà Pháp: giá treo áo, tủ giày, móc chìa khóa, thảm chùi chân và hộp thư. Chạm từng món, rồi đặt đồ đúng chỗ trong Tìm đồ.

Tóm tắt

Trong l'entrée (sảnh vào), áo khoác treo trên le portemanteau, giày để trong le meuble à chaussures, chìa khóa trên le crochet à clés, và bạn chùi chân trên le paillasson. Nhiều gia đình Pháp cởi giày ở cửa.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Áo khoác, giày, chìa khóa và ô có chỗ riêng ở sảnh vào nhà Pháp.
Áo khoác treo trên le portemanteau trong l’entrée. Minh họa: Atelier

Khám phá sảnh vào: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ

Sảnh vào hẹp của căn hộ Pháp nhìn từ phía trong cửa chính: giá treo tường có áo khoác và khăn quàng, tủ giày thấp có giày trên mặt, một món nhỏ

Dùng động từ nào trong tiếng Pháp khi về nhà?

Các hành động ở sảnh vào
Tiếng PhápTiếng Việt
enlever ses chaussurescởi giày
mettre ses chaussonsđi dép
accrocher son manteautreo áo khoác
poser ses clésđặt chìa khóa xuống
fermer à cléổ khóa
allumer / éteindre la lumièrebật / tắt đèn

Khi đến nhà bạn bè Pháp, hãy quan sát họ: ở nhiều nhà, khách được đưa des chaussons (dép đi trong nhà) hoặc được hỏi đơn giản Tu peux enlever tes chaussures ? Ở nhà khác, không ai bận tâm. Nếu chưa rõ, hãy hỏi J'enlève mes chaussures ?

En rentrant
  1. Maman

    Enlève tes chaussures, s'il te plaît, je viens de laver le sol.

    Cởi giày nhé, tôi vừa lau sàn.

  2. Toi

    D'accord. Je mets mon manteau où ?

    Được. Tôi để áo khoác ở đâu?

  3. Maman

    Sur le portemanteau, et pose tes clés sur le crochet.

    Trên giá treo áo, còn chìa khóa thì treo lên móc.

Câu 1Không cần tài khoản
Áo khoác để đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sur le portemanteau. Le portemanteau là giá treo áo.

Câu 2Không cần tài khoản
“Chùi chân trên thảm.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Essuie tes pieds sur le paillasson.. Le paillasson là thảm chùi chân.

Câu 3Không cần tài khoản
L'interrupteur là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

công tắc đèn. L'interrupteur dùng để bật tắt đèn; l'interphone là điện thoại liên lạc nội bộ.