Luyện chia động từ
Luyện sự hòa hợp của số thứ tự tiếng Pháp: premier, deuxième và dernier
Viết lại thứ hạng và mô tả tầng lầu với premier, deuxième và dernier. Luyện giống ngữ pháp, đuôi số nhiều và au premier étage trong 14 câu chuyển đổi.
- B1
- 14 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Cho từ chỉ vị trí hòa hợp với danh từ của nó: le premier résultat, la première réponse, les derniers résultats, les dernières réponses. Deuxième có cùng dạng ở giống đực và giống cái, và thêm -s ở số nhiều. Với tầng lầu, nói au premier étage và au deuxième étage.

| Vị trí | Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Trước tiên | premier | première | premiers | premières |
| Thứ hai | deuxième | deuxième | deuxièmes | deuxièmes |
| Cuối cùng | dernier | dernière | derniers | dernières |
Từ chỉ vị trí thường đứng trước danh từ trong những cụm này. Số nhiều có thể chỉ cùng một vị trí trong nhiều chuỗi: les deuxièmes essais nghĩa là các lần thử thứ hai. “Cuối cùng” xác định phần cuối của nhóm được nêu. Les dernières réponses nghĩa là những câu trả lời cuối cùng; les réponses dernières không phải thứ tự được luyện ở đây.
Xác định tầng và vị trí
Tìm:

Đếm các tầng phía trên từ tầng trệt, le rez-de-chaussée. Danh từ chỉ tầng lầu thuộc giống đực ngay cả khi căn phòng ở tầng trên thuộc giống cái: la chambre est au deuxième étage. Trong bài tập, viết toàn bộ cụm hoặc câu được yêu cầu, với vị trí viết bằng chữ.
1 · Chuyển thứ hạng thành cụm danh từ có sự hòa hợp
- hạng 1 / le résultat → (Giống đực số ít.)
- hạng 1 / la réponse → (Giống cái số ít.)
- hạng 2 / le candidat → (Dùng deuxième.)
- hạng 2 / la candidate → (Dùng deuxième.)
- cuối cùng / le groupe → (Giống đực số ít.)
- cuối cùng / la séance → (Giống cái số ít.)
- hạng 1 / les résultats → (Giống đực số nhiều.)
- hạng 1 / les réponses → (Giống cái số nhiều.)
- cuối cùng / les exercices → (Giống đực số nhiều.)
- cuối cùng / les questions → (Giống cái số nhiều.)
2 · Mô tả tầng lầu
- La cuisine / lầu 1 → (Bắt đầu bằng La cuisine est.)
- La chambre / lầu 2 → (Étage thuộc giống đực.)
- Le bureau / tầng cuối cùng → (Dùng dernier.)
- Les bureaux / lầu 3 → (Cùng một tầng; étage giữ số ít.)