Les adjectifs · accord et place
1 · Bắt đầu với danh từ
Trước tiên, xác định giống và số của danh từ. Sự hòa hợp theo danh từ, kể cả sau être.
Le salon est petit. La cuisine est petite.Phòng khách nhỏ. Nhà bếp nhỏ.
Les chambres sont petites.Các phòng ngủ nhỏ.
2 · Giống cái thường thêm -e
Nhiều tính từ thêm -e. Tính từ đã kết thúc bằng -e thường giữ nguyên dạng ở giống cái.
un sac vert → une valise vertetúi xanh → va li xanh
un quartier calme → une rue calmekhu phố yên tĩnh → con phố yên tĩnh
3 · Số nhiều thường thêm -s
Thêm -s vào dạng giống đực hoặc giống cái. Tính từ giống đực đã kết thúc bằng -s hoặc -x giữ nguyên đuôi đó ở số nhiều.
un étudiant sérieux → des étudiants sérieuxmột nam sinh nghiêm túc → các nam sinh nghiêm túc
une étudiante sérieuse → des étudiantes sérieusesmột nữ sinh nghiêm túc → các nữ sinh nghiêm túc
4 · Học cùng nhau các cặp bất quy tắc
Những tính từ thông dụng này thay đổi nhiều hơn một chữ. Dạng giống đực số nhiều của beau và nouveau kết thúc bằng -x.
| bon / bonne | tốt |
| blanc / blanche | trắng |
| heureux / heureuse | hạnh phúc |
| beau / belle / beaux / belles | đẹp; đẹp trai |
| nouveau / nouvelle / nouveaux / nouvelles | mới |
| vieux / vieille / vieux / vieilles | cũ; già |
Les murs sont blancs et les portes sont blanches.Tường màu trắng và cửa cũng màu trắng.
5 · Đặt tính từ miêu tả thông thường sau danh từ
Màu sắc, quốc tịch và hình dạng thường đứng sau danh từ. Mỗi tính từ vẫn hòa hợp về giống và số.
Elle porte une robe bleue.Cô ấy mặc váy xanh.
Nous avons une table ronde et deux chaises italiennes.Chúng tôi có một bàn tròn và hai ghế kiểu Ý.
6 · Dùng BAGS để nhớ tính từ thường đứng trước danh từ
BAGS viết tắt của Beauty (vẻ đẹp), Age (tuổi), Goodness (tốt xấu), Size (kích thước). Mẹo này giúp nhớ các từ thường gặp; nghĩa cũng có thể ảnh hưởng đến vị trí. Phiên bản BANGS của khóa học thêm Number (số thứ tự): le premier jour.
| beau, joli | vẻ đẹp |
| jeune, vieux, nouveau | tuổi; mức độ mới cũ |
| bon, mauvais | tốt xấu |
| grand, petit, gros | kích thước |
C’est une jolie petite maison blanche.Đó là ngôi nhà trắng nhỏ xinh.
7 · Trước âm nguyên âm: bel, nouvel, vieil
Ngay trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, dùng bel, nouvel hoặc vieil. Dạng giống cái vẫn là belle, nouvelle và vieille.
un beau jardin → un bel arbre → une belle maisonkhu vườn đẹp → cây đẹp → ngôi nhà đẹp
un nouvel appartement ; un vieil hôtelcăn hộ mới; khách sạn cũ
Ce jardin est beau.Khu vườn này đẹp.
8 · Trước tính từ số nhiều, des thường thành de
Trong văn viết trau chuốt, mạo từ bất định des thường thành de trước tính từ đứng trước danh từ số nhiều. Vẫn cần sự hòa hợp. Trước nguyên âm, viết d’.
J’ai acheté de belles fleurs.Tôi đã mua những bông hoa đẹp.
Elle a d’excellentes idées.Cô ấy có những ý tưởng xuất sắc.
J’ai acheté des fleurs blanches.Tôi đã mua những bông hoa trắng.
