Bài trắc nghiệm
Quel, quelle, quels hay quelles? Bài trắc nghiệm tiếng Pháp tám câu
Chọn bốn dạng quel với danh từ, être và cụm thời gian. Học bảng hòa hợp, rồi thử tám câu về số ít, số nhiều và qu’elle.
- A2
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Quel hòa hợp với danh từ: quel train, quelle voiture, quels billets, quelles valises. Có thể mang nghĩa “gì” hoặc “nào”. Danh từ vẫn quyết định sự hòa hợp khi être đứng xen giữa: Quelles sont les dates disponibles ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quel train | quels trains |
| Giống cái | quelle voiture | quelles voitures |
Bốn danh từ để hỏi
Tìm:
Nguyên âm không làm đổi quy tắc về giống: quelle adresse, quel hôtel. Cả bốn dạng quel phát âm giống nhau trong nhiều cụm thông dụng, nên danh từ giúp bạn chọn cách viết. Nam giới có thể hỏi Quelle est votre adresse ? và nữ giới có thể hỏi Quel est votre nom ? Giống của người nói không ảnh hưởng.
| Lời nói hằng ngày | Est-ce que | Đảo ngữ |
|---|---|---|
| Tu prends quel train ? | Quel train est-ce que tu prends ? | Quel train prends-tu ? |
| Tu cherches quelles dates ? | Quelles dates est-ce que tu cherches ? | Quelles dates cherches-tu ? |
Với être, nhìn qua động từ: Quels sont vos horaires ? hòa hợp với horaires giống đực số nhiều. Khi hỏi giờ, giữ à: À quelle heure commence le cours ? Câu hỏi về hành động không có danh từ dùng mẫu khác: Qu’est-ce que tu lis ?