Bài trắc nghiệm
Cách phát âm six trong tiếng Pháp: /sis/, /si/ và /siz/
Chọn âm của số sáu qua tám câu hỏi ngắn. So sánh đếm số, sáu tách, sáu euro, sáu giờ và số dùng làm nhãn.
- A2
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Đọc six /sis/ khi đếm hoặc nói số riêng. Trong cụm số lượng, dùng /si/ trước phụ âm như six tasses, và /siz/ trước nguyên âm hoặc h câm như six euros, six heures.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Cách dùng | Tiếng Pháp | Âm của six |
|---|---|---|
| Số đứng riêng | Il en reste six. | /sis/ |
| Số lượng trước phụ âm | six tasses | /si/ |
| Số lượng trước nguyên âm | six euros | /siz/ |
| Số lượng trước h câm | six heures | /siz/ |
Giữ six cùng từ tiếp theo
Tìm:
Âm tiếp theo quan trọng: tasses và livres bắt đầu bằng phụ âm; oranges và œufs bắt đầu bằng nguyên âm. Trong cụm số lượng, đọc số và phần sau như một đơn vị. Nếu six gọi tên nhãn, như le numéro six, dạng độc lập /sis/ là điểm tựa hữu ích.
Thử đọc thành tiếng từng câu sau khi kiểm tra. Giữ số sát từ tiếp theo trong cụm số lượng. Khi đến lời đáp kết thúc bằng six, để /s/ cuối kết thúc từ rõ ràng.