Déterminant + nom · les liaisons
1 · Les, des, mes, tes, ses → /z/
Trước nguyên âm, chữ s cuối tạo /z/. Trước phụ âm, giữ câm: so sánh les amis với les livres.
| les amis /lezami/ | những người bạn |
| des oranges /dezɔʁɑ̃ʒ/ | một vài quả cam |
Les amis arrivent.Những người bạn đang đến.
Mes enfants sont ici.Các con tôi ở đây.
2 · Un, mon, ton, son → /n/
Thêm /n/ nối trước nguyên âm của danh từ. Trong mon oncle, nguyên âm của mon vẫn là âm mũi khi /n/ nối với oncle.
| un ami /œ̃nami/ | một người bạn |
| mon oncle /mɔ̃nɔ̃kl/ | chú tôi |
Un ami attend dehors.Một người bạn đang chờ ngoài cửa.
Mon oncle habite à Lyon.Chú tôi sống ở Lyon.
3 · Deux và trois → /z/
x của deux và s của trois tạo cùng phụ âm nối trong những cụm này.
Deux amis viennent dîner.Hai người bạn đến ăn tối.
Trois enfants jouent.Ba đứa trẻ đang chơi.
4 · H muet cho phép; h aspiré chặn
Cả hai loại h đều câm. Học danh từ cùng mạo từ: les hommes nối, les haricots không nối. Từ điển đánh dấu h aspiré.
Les hommes attendent.Những người đàn ông đang chờ.
Les haricots sont prêts.Đậu đã sẵn sàng.