Giải thích nối âm (liaison) tiếng Pháp: vì sao les amis có âm z
So sánh les livres và les amis, học hai quy tắc nối âm (liaison) hằng ngày và phân biệt với lược âm, enchaînement qua ví dụ đơn giản cùng bài trắc nghiệm.
Tóm tắt
Trong les amis, s cuối của les vốn thường câm được đọc /z/ trước amis: [le.za.mi]. Đó là nối âm (liaison). Bắt đầu với hai mẫu hữu ích: les amis (những người bạn) và vous avez (bạn/các bạn có).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nối âm (liaison) trong tiếng Pháp là gì?
les livresnhững cuốn sách
Trọng tâm: Từ sau bắt đầu bằng /l/, nên les không có phụ âm nối.
[le livʁ]
Les livres sont ici.
Những cuốn sách ở đây.
les amisnhững người bạn
Trọng tâm: Mạo từ và danh từ bắt đầu bằng nguyên âm nối bằng /z/.
[le.za.mi]
Les amis sont ici.
Những người bạn ở đây.
Khi viết vẫn giữ hai từ. Âm /z/ thuộc chỗ nối giữa chúng; bạn nghe nó ở đầu âm tiết tiếp theo. Có thể nói les amis thành ba âm tiết, [le.za.mi]. Bước đầu hữu ích là nhận ra cả cụm, rồi dùng lại cách nối với từ quen khác: les enfants.
| Mẫu | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mạo từ + danh từ | les enfants | những đứa trẻ |
| Mạo từ + danh từ | des amis | một vài người bạn |
| Đại từ chủ ngữ + động từ | nous avons | chúng tôi có |
| Đại từ chủ ngữ + động từ | vous allez | bạn đi / bạn đang đi |
| Đại từ chủ ngữ + động từ | ils ont | họ có |
Nous avons des amis à Lyon.
Chúng tôi có bạn ở Lyon.
Có /z/ trong nous avons và một /z/ nữa trong des amis. Nói từng cặp trôi chảy rồi ghép cả câu.
Nối âm (liaison), enchaînement và lược âm khác nhau thế nào?
| Cụm từ | Hiện tượng | Điều xảy ra |
|---|---|---|
| les amis | Liaison — nối âm (liaison) | Một phụ âm vốn thường câm xuất hiện: /z/. |
| elle arrive | Enchaînement (liền âm) | Âm /l/ vốn có trong elle nối với nguyên âm tiếp theo. |
| l’amie | Lược âm | Nguyên âm của la biến mất; dấu nháy thể hiện điều đó. |
Khi nào không được nối âm (liaison) trong tiếng Pháp?
Paul et Anne arrivent.
Paul và Anne đang đến.
Không thêm /t/ vào et Anne. Liên từ et ngăn nối âm (liaison).
Les haricots sont prêts.
Đậu đã sẵn sàng.
Haricots có h aspiré: không đọc /h/, nhưng nó ngăn âm nối /z/ sau les.
Nguyên âm theo sau là dấu hiệu để xét cả cụm, không phải để đọc mọi chữ cuối. Trước hết, học các chỗ nối bắt buộc phía trên. Sau này bạn sẽ gặp chỗ nối tùy chọn, như sau suis trong je suis étudiant, được dùng tùy phong cách nói.