h muet và h aspiré tiếng Pháp: l’homme, le héros và les haricots
Xem vì sao tiếng Pháp dùng l’homme nhưng le héros. So sánh lược âm với nối âm (liaison), học từ bắt đầu bằng h cùng mạo từ rồi kiểm tra bốn ví dụ hằng ngày.
Tóm tắt
H muet cho phép lược âm và nối âm (liaison): l’homme, les hommes /lez ɔm/. H aspiré chặn cả hai: le héros, les héros /le eʁo/. Trong các từ này, không loại h nào phát âm như /h/ tiếng Anh trong “house”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
h muet và h aspiré khác nhau thế nào?
l’homme / les hommesngười đàn ông / những người đàn ông
Trọng tâm: H muet cho phép các từ nối với nhau.
le → l’ ; les + nguyên âm → /z/
L’homme attend dehors.
Người đàn ông chờ ngoài cửa.
Les hommes discutent.
Những người đàn ông đang nói chuyện.
le héros / les hérosngười anh hùng / những người anh hùng
Trọng tâm: H aspiré giữ le và chặn /z/ nối.
le giữ nguyên le ; les không có /z/
Le héros arrive.
Người anh hùng đến.
Les héros arrivent.
Những người anh hùng đến.
| H muet: cho phép lược âm | H aspiré: chặn lược âm |
|---|---|
| l’homme | le héros |
| l’hôtel | le haricot |
| l’hôpital | la hache |
| l’heure | le hibou |
Đọc từ trên xuống từng cột. Cột trái có dấu nháy vì mạo từ mất nguyên âm. Cột phải giữ le hoặc la. Với les, cùng cách chia dự đoán ranh giới: les hôtels có /z/, còn les haricots giữ /le/ rồi đến ngay nguyên âm của haricots.
Giữ mạo từ cùng hình
Tìm:
Vì sao dùng le héros nhưng l’héroïne?
Le héros et l’héroïne travaillent ensemble.
Người anh hùng và nữ anh hùng làm việc cùng nhau.
Héros có h aspiré; héroïne có h muet. Học từng dạng cùng mạo từ.
Chỉ chữ h không cho bạn biết từ mới thuộc cột nào. Từ điển thường đánh dấu h aspiré bằng dấu sao hoặc ký hiệu khác; hãy xem chú giải. Cụm như le haricot cho biết cả giống lẫn ranh giới âm trong ba từ.
Hai cụm ngắn từ sinh hoạt hằng ngày
- Léa
Quelle heure est-il ?
Mấy giờ rồi?
- Nora
Il est huit heures. Tes clés sont en haut.
Tám giờ rồi. Chìa khóa của bạn ở trên lầu.
Heure cho phép nối trong huit heures. Haut chặn nối âm (liaison) trong en haut: giữ nguyên âm mũi của en rồi bắt đầu haut. Nói cụm trôi chảy. Nối âm (liaison) bị chặn không đòi hỏi dừng quá rõ hay thêm /h/ tiếng Anh.