Les sons de liaison · fiche
1 · s, x và z có thể tạo /z/
Trong các cụm nối này, dùng /z/ có rung như trong từ tiếng Anh “zoo”. Giữ mỗi cặp liền nhau.
| les amis [le.za.mi] | những người bạn |
| deux amis [dø.za.mi] | hai người bạn |
| chez elle [ʃe.zɛl] | ở nhà cô ấy |
Je déjeune chez elle.Tôi ăn trưa ở nhà cô ấy.
2 · t và d có thể tạo /t/
d cuối của grand tạo /t/ trong grand arbre. Cùng âm nối xuất hiện sau petit trong petit enfant.
| grand arbre [ɡʁɑ̃.taʁbʁ] | cây lớn |
| petit enfant [pə.ti.tɑ̃.fɑ̃] | đứa trẻ nhỏ |
Ce petit enfant parle déjà très bien.Đứa trẻ nhỏ này đã nói rất tốt.
3 · n có thể tạo /n/
Trong mon oncle, giữ nguyên âm mũi [ɔ̃] và thêm /n/. /n/ nối có thể đứng cạnh một nguyên âm mũi.
| mon oncle [mɔ̃.nɔ̃kl] | chú tôi |
| mon ami [mɔ̃.na.mi] | bạn của tôi |
Mon oncle habite ici.Chú tôi sống ở đây.
4 · Neuf có /v/ đặc biệt trong hai cụm thường gặp
Học cách nói tuổi và giờ cùng nhau. Neuf đứng riêng kết thúc bằng /f/, nên các cụm này đổi /f/ vốn có thành /v/.
| neuf ans [nœ.vɑ̃] | chín tuổi / chín năm |
| neuf heures [nœ.vœʁ] | chín giờ |
Ma nièce a neuf ans.Cháu gái tôi chín tuổi.
La réunion commence à neuf heures.Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
