Điền vào chỗ trống

De, du hay des? Theo dõi các từ nhỏ trong lượt gọi món ở quán cà phê Pháp

So sánh nguyên âm trong de, du và des rồi điền tám chỗ trống trong cảnh quán cà phê. Dựa vào lượng, phủ định và nối âm (liaison) để theo dõi lời nói liền mạch.

Tóm tắt

Khi đọc cẩn thận, de là /də/, du là /dy/ và des là /de/. Trong lời nói liền mạch, nguyên âm của de có thể biến mất, còn des có thể nối bằng /z/ trước nguyên âm. Dùng phần còn lại của cụm làm gợi ý thứ hai: pas de sucre, du beurre, des croissants.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Học trước: âm và cấu trúc
Cụm từDạng ngắnĐiều cụm từ cho biết
du lait/dy/Một lượng sữa. Tròn môi khi đọc /y/.
des croissants/de/Vài chiếc bánh sừng bò đếm được.
pas de sucre/də/, có thể lược nguyên âmCâu trần thuật thông thường nói rằng không có đường.
un peu de confiturede sau từ chỉ lượngMột ít mứt; lượng quyết định cấu trúc.
le prix du cafédu = de + leGiá của cà phê.

Với /y/ trong du, giữ lưỡi ở vị trí đọc i tiếng Pháp đồng thời tròn môi. Phân biệt nguyên âm này với /u/, như trong doux. Nguyên âm trong des có thể mở hơn ở một số người nói. Cụm quen giúp nhận ra từ dù nguyên âm khác mẫu bạn học ban đầu.

Từ vựng bữa sáng

de, du và des đọc thế nào trước nguyên âm?

Je voudrais un verre d’eau.

Cho tôi một cốc nước.

De thành d’ trước eau: chính tả thể hiện lược âm.

Elle apporte des assiettes.

Cô ấy mang vài chiếc đĩa.

Des assiettes có nối âm (liaison) /z/: /dez asjɛt/.

Lược âm bỏ nguyên âm của de; nối âm (liaison) thêm phụ âm nối sau des. Trong cả hai trường hợp, cụm liền sang từ tiếp theo. Khi gọi món, cũng theo dõi đồ vật: cách nói lượng, món ở số nhiều và việc không có đều cho gợi ý ngữ pháp khác nhau.

Bữa sáng cho hai người: tám chỗ trống

Điền de, du, des hoặc dạng lược âm d’. Theo ý nghĩa và cấu trúc. Sau đó đọc mỗi cụm danh từ ngắn liền nhau, giữ từ ngắn sát danh từ theo sau.

Un petit-déjeuner au café

Ce matin, je retrouve Lina au café. Je commande une tartine avec (một ít (giống đực số ít)) beurre. Lina préfère (một vài (số nhiều)) croissants. Elle ne prend pas (chút/nào, sau pas) sucre dans son café.

Nous demandons aussi un verre (de trước nguyên âm)eau et un peu (sau un peu) confiture. La serveuse apporte (một vài (số nhiều)) assiettes. Le prix (de + le) petit-déjeuner est affiché près du comptoir. Avant de partir, nous achetons (một vài (số nhiều)) croissants pour nos amis.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Sáng nay, tôi gặp Lina ở quán cà phê. Tôi gọi một lát bánh mì phết bơ. Lina thích bánh sừng bò hơn. Cô ấy không cho đường vào cà phê.

Chúng tôi cũng gọi một cốc nước và ít mứt. Nữ phục vụ mang đĩa đến. Giá bữa sáng được niêm yết gần quầy. Trước khi đi, chúng tôi mua bánh sừng bò cho bạn bè.