Trò chơi ghép cặp

Thiết bị gia dụng tiếng Pháp: ghép máy với việc nhà

Le lave-linge, le lave-vaisselle, le four, l'aspirateur, le fer à repasser: ghép mười thiết bị với việc nhà của chúng và học động từ.

Tóm tắt

Thiết bị gia dụng là les appareils électroménagers: le lave-linge (máy giặt), le sèche-linge (máy sấy), le lave-vaisselle (máy rửa bát), le four (lò nướng), le micro-ondes (lò vi sóng), le frigo (tủ lạnh), l'aspirateur (máy hút bụi), le fer à repasser (bàn là).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Máy giặt, máy rửa bát và ấm đun nước trong căn bếp gọn gàng.
Ghép les appareils électroménagers với việc nhà. Minh họa: Atelier

Ghép thiết bị với việc nhà

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.

Tìm hiểu thêm

Động từ hữu ích
Tiếng PhápTiếng Việt
lancer une machinecho một mẻ quần áo vào giặt
vider le lave-vaissellelấy bát đĩa khỏi máy rửa
faire chaufferhâm nóng
mettre au fourcho vào lò
brancher / débranchercắm điện / rút điện

Trong nhà Pháp, máy giặt thường ở bếp hoặc phòng tắm thay vì phòng giặt riêng. Une machine đứng riêng thường nghĩa là một mẻ giặt: J'ai lancé une machine (tôi đã cho một mẻ vào giặt). Tên ghép như lave-linge (giặt-vải) tự giải thích nghĩa.

Tu peux vider le lave-vaisselle, s'il te plaît ?

Bạn lấy bát đĩa ra khỏi máy giúp tôi nhé?

Le micro-ondes est en panne.

Lò vi sóng hỏng.

À la maison
  1. Coloc

    Tu as lancé une machine ?

    Bạn đã cho quần áo vào giặt chưa?

  2. Toi

    Oui, à quarante degrés. Je l'étends ce soir.

    Rồi, ở bốn mươi độ. Tối nay tôi phơi.

  3. Coloc

    Et le sèche-linge ?

    Còn máy sấy?

  4. Toi

    Il est en panne, je vais appeler le réparateur.

    Hỏng rồi, tôi sẽ gọi thợ sửa.

  • la machine à laver la vaissellele lave-vaisselle

    Danh từ ghép ngắn hơn.

  • le frigidaire (tên gọi chung)le frigo / le réfrigérateur

    Frigidaire là thương hiệu được dùng trong lời nói thân mật.

Câu 1Không cần tài khoản
"hâm lại món ăn"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

réchauffer un plat. Réchauffer, có dấu.

Câu 2Không cần tài khoản
Lancer une machine nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cho một mẻ quần áo vào giặt. Bắt đầu một mẻ giặt. Kiểm tra trong văn bản ở trên.