Trò chơi ghép cặp
Dụng cụ tự sửa nhà tiếng Pháp: ghép dụng cụ với công việc
Un marteau pour planter un clou, un tournevis pour serrer une vis, une perceuse pour faire un trou: ghép mười hai dụng cụ với công việc của chúng bằng tiếng Pháp.
- A2
- 12 pairs
- Nhấn để ghép
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Từ vựng cơ bản về tự sửa nhà (le bricolage): un marteau (búa), un tournevis (tua vít), une perceuse (máy khoan), une clé (cờ lê), une scie (cưa), un mètre (thước dây), un niveau (thước thủy), une pince (kìm).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| bricoler | tự sửa chữa, làm đồ trong nhà |
| visser / dévisser | vặn / tháo vít |
| percer | khoan |
| poncer | chà nhám |
| accrocher | treo |
| monter un meuble | lắp ráp đồ nội thất |
Cửa hàng dụng cụ Pháp (magasins de bricolage) đông vào thứ Bảy. Une cheville (tắc kê) cũng là từ chỉ mắt cá chân, còn un mètre vừa là mét vừa là thước dây. Muốn mượn dụng cụ của hàng xóm: Tu pourrais me prêter ta perceuse ?
Il faut une cheville pour fixer l'étagère au mur.
Bạn cần tắc kê để gắn kệ lên tường.
Je monte une armoire, tu as un tournevis cruciforme ?
Tôi đang lắp tủ quần áo, bạn có tua vít chữ thập không?
- Toi
Bonjour ! Vous auriez une perceuse à me prêter ?
Chào bạn! Bạn có máy khoan cho tôi mượn được không?
- Voisin
Bien sûr. C'est pour quoi ?
Tất nhiên. Để làm gì?
- Toi
Pour accrocher un miroir. J'ai les vis et les chevilles.
Để treo gương. Tôi có vít và tắc kê rồi.
- J'ai besoin d'un tournevis pour planter un clou.J'ai besoin d'un marteau pour planter un clou.
Đóng đinh dùng búa.
- faire du DIYfaire du bricolage
Tự sửa nhà là le bricolage.