Luyện chia động từ
Trả lời câu hỏi tiếp nối bằng tiếng Pháp A1: ở đâu, khi nào và vì sao
Dùng phần giới thiệu của Nora về hiệu sách để trả lời ở đâu, khi nào và vì sao. Học một đoạn trao đổi ngắn rồi hoàn thành sáu câu trả lời cơ bản bằng chi tiết phù hợp.
- A1
- 6 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Lắng nghe từ để hỏi. Où hỏi về địa điểm, quand hỏi về thời gian và pourquoi hỏi về lý do. Nêu chi tiết đó trước; câu trả lời ngắn như Le soir vẫn tự nhiên trong hội thoại.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Je m’appelle Nora. J’habite à Nantes. Je travaille dans une librairie à Nantes. Je lis souvent le soir, parce que c’est calme. Samedi, je vais lire à la maison.
Tôi tên là Nora. Tôi sống ở Nantes. Tôi làm việc tại một hiệu sách ở Nantes. Tôi thường đọc sách buổi tối vì yên tĩnh. Thứ Bảy, tôi sẽ đọc sách ở nhà.
Dùng các thông tin này cho bài tập. Giờ đọc sách thường ngày và kế hoạch thứ Bảy của Nora là hai chi tiết riêng.
Thế giới đọc sách của Nora
Tìm:
| Câu hỏi | Thông tin cần biết | Đáp án ngắn |
|---|---|---|
| Vous habitez où ? | Địa điểm: thành phố | À Nantes. |
| Vous travaillez où ? | Địa điểm: nơi làm việc | Dans une librairie. |
| Vous lisez quand ? | Thời gian: thói quen thường ngày | Souvent le soir. |
| Pourquoi lisez-vous le soir ? | Lý do | Parce que c’est calme. |
| Qu’est-ce que vous allez faire samedi ? | Hoạt động dự định | Je vais lire à la maison. |
- Partenaire
Vous travaillez où ?
Bạn làm việc ở đâu?
- Nora
Dans une librairie, à Nantes.
Ở một hiệu sách tại Nantes.
- Partenaire
Et vous lisez quand ?
Còn bạn đọc sách khi nào?
- Nora
Souvent le soir, parce que c’est calme.
Thường vào buổi tối, vì yên tĩnh.
Thành phố bổ sung chi tiết hữu ích về nơi làm việc. Lý do bổ sung chi tiết hữu ích về giờ đọc sách. Mỗi câu trả lời bắt đầu bằng thông tin được hỏi. Chú ý souvent: Nora thường đọc sách buổi tối. Giữ tần suất đó khi kể lại thói quen của cô ấy.
Hoàn thành câu trả lời, giữ đúng thông tin của Nora
1 · Sáu câu trả lời tiếp nối
- Vous habitez où ? — À . (thành phố)
- Vous travaillez où ? — Dans une . (nơi làm việc)
- Vous lisez quand ? — Souvent le . (thời điểm trong ngày)
- Pourquoi le soir ? — Parce que c’est . (lý do)
- Vous allez faire quoi samedi ? — Je vais à la maison. (hoạt động dự định)
- Samedi, vous allez lire où ? — À la . (địa điểm)
Bạn nhờ người khác nhắc lại câu hỏi bằng tiếng Pháp thế nào?
Vous pouvez répéter, s’il vous plaît ?
Bạn có thể nhắc lại được không?
Nhờ bạn luyện cùng chọn ba câu hỏi trong bảng theo thứ tự khác. Giữ câu trả lời đủ ngắn để nói thoải mái. Sau đó dùng thành phố, hoạt động và lý do của chính bạn. Nếu chưa nghe rõ từ để hỏi, hãy nhờ nhắc lại trước khi chọn chi tiết.