Luyện chia động từ

Danh từ số nhiều tiếng Pháp: luyện cả cụm từ

Chuyển cụm tiếng Pháp từ số ít sang số nhiều, từ bàn, sofa đến báo và mắt. Kiểm tra mạo từ, đuôi danh từ, tính từ và động từ cùng nhau.

Tóm tắt

Luyện mạo từ, danh từ và tính từ cùng nhau: une petite table → deux petites tables. Phần lớn danh từ thêm -s, một số giữ cách viết, một số đổi nhiều hơn: un journal → des journaux. Trong câu đầy đủ, kiểm tra cả động từ: La fenêtre est ouverte → Les fenêtres sont ouvertes.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai bàn gỗ nhỏ giống nhau bên hai cửa sổ mở trong căn hộ yên bình ở Pháp, không có người hay sách.
Deux petites tables giúp hình dung rõ sự hòa hợp số nhiều. Minh họa: Atelier

Bốn cụm số nhiều để hình dung

Học trước: chú ý cả cụm
Số ítSố nhiềuPhần thay đổi
un placard blancdeux placards blancsDanh từ và tính từ thêm -s.
un canapé rougetrois canapés rougesGiữ dấu trong canapés.
un prix élevédes prix élevésPrix giữ nguyên cách viết.
un journal localdes journaux locauxCả hai đuôi đổi thành -aux.
un œil bleudeux yeux bleusŒil thành yeux.
un festival annueldes festivals annuelsFestival thêm -s, khác với journal.

-s, -x hoặc -z cuối từ thường giữ nguyên ở số nhiều: un prix → des prix. Chỉ nhìn cách viết danh từ có thể không thấy sự đổi số. Trong Les prix sont élevés, mạo từ, động từ và tính từ đều thể hiện số nhiều.

Phần nào cần xem lại?

  • Les fenêtres est ouvertes.Les fenêtres sont ouvertes.

    Cụm danh từ ở số nhiều. Động từ cũng phải ở số nhiều.

  • Deux petite tables.Deux petites tables.

    Tính từ miêu tả hai danh từ giống cái nên petite thêm -s số nhiều.

  • Il y ont trois lits.Il y a trois lits.

    Cụm il y a giữ số ít dù theo sau là nhiều đồ vật.

Tạo số nhiều của danh từ tiếng Pháp như thế nào?

Giữ tính từ và dùng số hoặc mạo từ cho sẵn. Gõ toàn bộ cụm còn thiếu. Giống của danh từ không đổi khi số thay đổi.

1 · Mạo từ, danh từ và tính từ

  1. Une petite table → deux (table: giống cái)
  2. Un canapé rouge → trois (giữ dấu)
  3. Un prix élevé → des (prix giữ nguyên)
  4. Un journal local → des (hai đuôi bất quy tắc)
  5. Un œil bleu → deux (danh từ bất quy tắc)
  6. Un festival annuel → des (số nhiều theo quy tắc -s)

2 · Giờ chuyển cả câu

  1. La fenêtre est ouverte. → Les fenêtres . (động từ + tính từ)
  2. Le placard est blanc. → Les placards . (giống đực số nhiều)
  3. Il y a un lit dans la chambre. → Il y a trois dans la chambre. (il y a giữ nguyên)
  4. Mon œil est rouge. → Mes yeux . (chủ ngữ số nhiều)

Ở lượt tiếp theo, đổi đồ đạc và áp dụng cùng quy tắc: thử hai tủ trắng hoặc ba ghế đỏ. Giữ các cặp bất quy tắc trên thẻ riêng. Đuôi quen thuộc là gợi ý, nhưng cả cặp journal / journaux hoặc festival / festivals cho bạn dạng cần dùng.