Điền vào chỗ trống
Từ hạn định trong đoạn văn tiếng Pháp: căn hộ nào, đồ vật nào?
Theo dõi un, le, ce và chaque qua buổi xem căn hộ, rồi hoàn thành đoạn văn liên kết. Có cảnh căn phòng và câu hỏi về đối tượng được nhắc đến, số người trong nhóm.
- A2
- 6 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Đọc từ hạn định cùng danh từ. Un có thể giới thiệu điều mới; le có thể nhắc lại khi đã nhận diện được; ce, cette, ces chọn đối tượng trong văn bản hoặc tình huống. Từ chỉ lượng cũng quan trọng: chaque visiteur nghĩa là mọi khách, còn certains visiteurs là một số khách.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Khám phá căn hộ trước buổi xem
Tìm:

Theo dõi một chuỗi nhắc lại trong buổi xem
Nora visite un studio. Le studio a une grande fenêtre. Cette fenêtre donne sur une cour.
Nora xem một căn hộ studio. Căn hộ có cửa sổ lớn. Cửa sổ này nhìn ra sân.
Un studio giới thiệu căn hộ. Le studio nhắc lại nó. Cette fenêtre nhắc lại cửa sổ vừa nói đến.
| Cụm từ | Điều người đọc có thể nhận diện |
|---|---|
| un studio | Căn hộ mới được giới thiệu. |
| le studio | Căn hộ Nora đang xem. |
| cette fenêtre | Cửa sổ đã giới thiệu trong căn hộ đó. |
| une cour | Sân được giới thiệu ở cuối. |
Mạo từ xác định cũng có thể dựa vào tình huống. Trong buổi xem căn hộ, la porte est ouverte có thể chỉ cánh cửa nhìn thấy ngay từ lần nhắc đầu tiên. Theo dõi cả cảnh lẫn câu trước.
Từ hạn định tiếng Pháp cho biết bạn nói đến vật nào ra sao?
Tous les visiteurs reçoivent une fiche. Certains visiteurs demandent une deuxième visite.
Tất cả khách xem nhà nhận một tờ thông tin. Một số khách xin xem lần hai.
Ai cũng nhận một tờ. Văn bản nói một số khách đề nghị xem lại; không cho số chính xác.
Son sac có thể là “túi của anh ấy” hoặc “túi của cô ấy”. Ở đây câu trước nêu Malik là chủ túi. Dạng son hòa hợp với sac giống đực; tự nó không thể xác định chủ sở hữu.
Hoàn thành buổi xem thứ hai
Dùng từng gợi ý để làm rõ đối tượng được nhắc đến. Đoạn văn giới thiệu căn hộ, nhắc lại nó, rồi nói đến đồ đạc và khách. Khi có từ sở hữu, dạng của nó hòa hợp với vật được sở hữu.
La visite de Lina
Lina cherche un logement. Elle visite (một căn hộ, nhắc lần đầu) appartement avec Malik. (này, giống đực trước nguyên âm) appartement a une petite cuisine. Dans la cuisine, il y a une table. (cùng chiếc bàn đó) table est près de la fenêtre.
Malik pose son sac sur une chaise. (của anh ấy, trước sac giống đực) sac est noir. Deux autres personnes arrivent pour la visite. (mỗi, theo sau là danh từ số ít) visiteur reçoit une fiche. (tất cả, giống đực số nhiều) les visiteurs peuvent poser des questions.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Lina đang tìm nơi ở. Cô xem căn hộ với Malik. Căn hộ này có bếp nhỏ. Trong bếp có bàn. Bàn ở gần cửa sổ.
Malik đặt túi lên ghế. Túi của anh màu đen. Hai người khác đến xem nhà. Mỗi khách nhận một tờ thông tin. Tất cả khách đều có thể đặt câu hỏi.