Luyện nghe số tiếng Pháp: chuẩn bị một buổi ngắn, hữu ích
Chuẩn bị một buổi luyện nghe số tiếng Pháp với sáu cụm chỉ giờ, danh sách cho bạn học đọc, quy trình kiểm tra và những câu hỏi để xác nhận điều bạn nghe được.
Tóm tắt
Chọn sáu cụm ngắn về cùng một loại thông tin, chẳng hạn giờ hẹn. Dùng bản ghi âm của khóa học có bản chép lời hoặc nhờ một người bạn biết tiếng Pháp đọc danh sách bên dưới theo thứ tự xáo trộn. Viết mỗi con số kèm đơn vị, rồi nghe lại hoặc nhờ đọc lại cụm để kiểm tra.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chuẩn bị một phiếu trả lời
Ở lượt này, câu hỏi là “Cuộc hẹn lúc mấy giờ?”. Vẽ sáu ô trống. Viết giờ bằng chữ số: treize heures quinze trở thành 13:15. Để bạn học giữ danh sách đọc, giúp bạn nghe câu trả lời trước khi thấy cách viết.
| Món | Câu tiếng Pháp cần đọc | Đáp án |
|---|---|---|
| A | Le rendez-vous est à treize heures quinze. | 13:15 |
| B | Le rendez-vous est à quinze heures vingt-deux. | 15:22 |
| C | Le rendez-vous est à dix heures. | 10:00 |
| D | Le rendez-vous est à dix-sept heures. | 17:00 |
| E | Le rendez-vous est à midi. | 12:00 |
| F | Le rendez-vous est à vingt heures. | 20:00 |
Thực hiện lượt luyện
- Người đọc chọn thứ tự xáo trộn và ghi lại các chữ cái theo thứ tự đó.
- Người đọc nói một câu hoàn chỉnh; người nghe viết giờ.
- Người nghe yêu cầu nhắc lại khi cần: Vous pouvez répéter, s’il vous plaît ?
- Sau cả sáu câu, so sánh đáp án với thứ tự của người đọc.
- Đọc lại những câu nghe sai, rồi thử lại theo thứ tự mới.
Bạn luyện nghe số tiếng Pháp như thế nào?
| Cụm từ tiếng Pháp | Nội dung cần ghi |
|---|---|
| Le train part à treize heures quinze. | Khởi hành: 13:15 |
| Le billet coûte soixante-douze euros. | Giá: €72 |
| Le train part du quai numéro douze. | Sân ga: 12 |
Khi đã quen với lượt luyện giờ, thử giá tiền hoặc số sân ga. Nghe để nắm thông tin đầy đủ. Con số đúng nhưng đi với đơn vị sai vẫn có thể khiến bạn đến nhầm chỗ: sân ga số mười hai và mười hai euro có vai trò khác nhau trong chuyến đi.
Dựa vào việc sửa lỗi để chọn cụm tiếp theo
| Nội dung nghe được trong nguồn | Câu trả lời đã viết | Việc tiếp theo |
|---|---|---|
| dix-sept heures | 10:00 | Nghe lại cả số và so sánh 10 với 17. |
| quinze heures vingt-deux | 15:20 | Nghe lại phần cuối của số phút. |
| quai numéro douze | €12 | Giữ con số; sửa nhãn thông tin. |
- Lễ tân
Le rendez-vous est à dix-sept heures.
Cuộc hẹn vào lúc năm giờ chiều.
- Bạn
Vous avez dit dix heures ou dix-sept heures ?
Bạn nói mười giờ sáng hay năm giờ chiều?
- Lễ tân
Dix-sept heures.
Năm giờ chiều.
- Bạn
D’accord, dix-sept heures. Merci !
Được, năm giờ chiều. Cảm ơn bạn!