Bài trắc nghiệm
Plus… plus và plus… moins: tám câu luyện tiếng Pháp
Luyện “càng… càng” và “càng… càng ít” trong tiếng Pháp. Chọn plus hoặc moins, kiểm tra de trước danh từ và liên kết hai mức độ thay đổi.
- B2
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Plus… plus nghĩa là “càng… càng”; plus… moins nghĩa là “càng… càng ít”. Mở đầu mỗi mệnh đề bằng từ chỉ mức độ riêng: Plus je pratique, moins j’hésite. Chọn riêng chiều thay đổi của mỗi vế.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Thay đổi thứ nhất | Thay đổi thứ hai | Tiếng Pháp |
|---|---|---|
| Nhiều hơn | Nhiều hơn | Plus je pratique, plus je progresse. |
| Nhiều hơn | Ít hơn | Plus je pratique, moins j’hésite. |
| Ít hơn | Nhiều hơn | Moins je dors, plus je suis fatigué. |
| Ít hơn | Ít hơn | Moins je pratique, moins je progresse. |
Mỗi vế có chủ ngữ và động từ riêng. Ngăn cách các mệnh đề bằng dấu phẩy. Trước danh từ, dùng mẫu chỉ lượng plus de temps hoặc moins de temps. Với tính từ, dùng plus calme hoặc moins calme. Hai vế có thể khác chủ ngữ và cấu trúc ngữ pháp.
Plus les explications deviennent claires, plus Nora répond facilement.
Lời giải thích càng rõ, Nora trả lời càng dễ dàng.
explications số nhiều dùng deviennent; Nora số ít dùng répond.
plus… plus nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Ở câu hỏi cuối, độ dài tăng còn mức độ dễ đọc giảm. Cách nói thường ngày ngắn hơn là Plus c’est long, moins c’est facile à lire. Mẫu này mô tả hai mức độ thay đổi cùng nhau. Muốn nêu lượng chính xác cần thêm từ, chẳng hạn số dòng hoặc số phút cụ thể.