Bài trắc nghiệm

Plus… plus và plus… moins: tám câu luyện tiếng Pháp

Luyện “càng… càng” và “càng… càng ít” trong tiếng Pháp. Chọn plus hoặc moins, kiểm tra de trước danh từ và liên kết hai mức độ thay đổi.

Tóm tắt

Plus… plus nghĩa là “càng… càng”; plus… moins nghĩa là “càng… càng ít”. Mở đầu mỗi mệnh đề bằng từ chỉ mức độ riêng: Plus je pratique, moins j’hésite. Chọn riêng chiều thay đổi của mỗi vế.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một học viên trưởng thành trò chuyện ngày càng tự tin với bạn học qua chiếc bàn nhỏ.
Việc luyện tập tạo ngữ cảnh cho plus je pratique, moins j’hésite. Minh họa: Atelier
Học trước: bốn chiều thay đổi
Thay đổi thứ nhấtThay đổi thứ haiTiếng Pháp
Nhiều hơnNhiều hơnPlus je pratique, plus je progresse.
Nhiều hơnÍt hơnPlus je pratique, moins j’hésite.
Ít hơnNhiều hơnMoins je dors, plus je suis fatigué.
Ít hơnÍt hơnMoins je pratique, moins je progresse.

Mỗi vế có chủ ngữ và động từ riêng. Ngăn cách các mệnh đề bằng dấu phẩy. Trước danh từ, dùng mẫu chỉ lượng plus de temps hoặc moins de temps. Với tính từ, dùng plus calme hoặc moins calme. Hai vế có thể khác chủ ngữ và cấu trúc ngữ pháp.

Plus les explications deviennent claires, plus Nora répond facilement.

Lời giải thích càng rõ, Nora trả lời càng dễ dàng.

explications số nhiều dùng deviennent; Nora số ít dùng répond.

plus… plus nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Ở câu hỏi cuối, độ dài tăng còn mức độ dễ đọc giảm. Cách nói thường ngày ngắn hơn là Plus c’est long, moins c’est facile à lire. Mẫu này mô tả hai mức độ thay đổi cùng nhau. Muốn nêu lượng chính xác cần thêm từ, chẳng hạn số dòng hoặc số phút cụ thể.

  1. Câu 1Không cần tài khoản
    Luyện tập tăng và tự tin tăng. Chọn từ chỉ mức độ ở vế hai.Plus je pratique, ___ je prends confiance.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    plus. Cả hai mức độ đều tăng. Mỗi mệnh đề bắt đầu bằng plus.

  2. Câu 2Không cần tài khoản
    Chuẩn bị tăng và do dự giảm. Chọn từ chỉ mức độ ở vế hai.Plus je me prépare, ___ j’hésite.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    moins. Ít do dự hơn là giảm, nên vế hai bắt đầu bằng moins.

  3. Câu 3Không cần tài khoản
    Thời gian có được giảm và áp lực tăng. Chọn từ chỉ mức độ ở vế hai.Moins nous avons de temps, ___ la pression augmente.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    plus. Mức độ đầu giảm nhưng áp lực tăng: moins… plus.

  4. Câu 4Không cần tài khoản
    Luyện tập giảm và tiến bộ giảm. Chọn từ chỉ mức độ ở vế hai.Moins je pratique, ___ je progresse.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    moins. Quan hệ cần diễn đạt gồm hai chiều giảm, nên dùng moins… moins.

  5. Câu 5Không cần tài khoản
    Hoàn thành cụm chỉ lượng với danh từ.Plus nous avons ___ temps, plus nous pouvons discuter.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    de. Dùng plus de trước danh từ để chỉ lượng: plus de temps.

  6. Câu 6Không cần tài khoản
    Chọn cụm tính từ cho “tôi càng bình tĩnh”.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    plus je suis calme. Calme là tính từ ở đây. Đặt chủ ngữ và động từ trước nó: je suis calme.

  7. Câu 7Không cần tài khoản
    Cho động từ hòa hợp với chủ ngữ của chính nó.Plus les questions ___ précises, plus Nora répond facilement.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    deviennent. Chủ ngữ số nhiều les questions dùng deviennent trong mệnh đề của mình.

  8. Câu 8Không cần tài khoản
    Câu này mô tả điều gì?Plus le texte est long, moins il est facile à lire.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Độ dài văn bản tăng và mức độ dễ đọc giảm.. Plus biểu thị độ dài tăng; moins biểu thị mức độ dễ đọc giảm.