Danh sách từ vựng
Sol hay terre: học qua hình về sàn, đất, đất liền và Trái Đất
Gọi tên sàn dưới chân, đất trong chậu và hành tinh Trái Đất. Khám phá sol và terre qua hình ảnh, nhóm cụm từ và bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 9 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Le sol là bề mặt dưới chân: sàn, mặt đất hoặc đất trồng. La terre là đất như vật liệu, và cũng là đất liền; la Terre chỉ hành tinh. Học nguyên cụm par terre: trong nhà, nó có thể nghĩa là “trên sàn”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Từ sàn nhà đến hành tinh
Tìm:
Dưới chân bạn
Đất như vật liệu
Đất liền và hành tinh
Sự khác nhau giữa sol và terre là gì?
- Nora
Oh non ! Le pot est tombé par terre.
Ôi không! Chậu rơi xuống sàn rồi.
- Sam
Il y a de la terre sur le sol.
Có đất trên sàn.
- Nora
Je ramasse la terre, puis je nettoie le sol.
Tôi sẽ nhặt đất lên rồi lau sàn.
Một câu có thể chứa cả hai từ: de la terre sur le sol. Terre chỉ vật liệu rời; sol chỉ bề mặt bên dưới. Trong vườn, hai nghĩa trùng nhau: le sol du jardin và la terre du jardin đều có thể chỉ đất trồng. Chữ hoa đánh dấu hành tinh trong la Terre.