Ghép câu
Ghép câu phủ định tiếng Pháp: vị trí của ne và pas
Chạm các ô từ để ghép câu phủ định tiếng Pháp. Ne đứng trước động từ, pas đứng sau, và đại từ ở bên trong. Tám câu để ghép lại.
- A1
- 8 sentences to build
- Chạm vào các ô
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ne đứng trước động từ đã chia và pas đứng ngay sau: Je ne mange pas. Đại từ tân ngữ nằm bên trong (je ne le vois pas). Trong passé composé, ne… pas bao quanh trợ động từ: je n'ai pas mangé.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| sujet + ne + verbe + pas | Il ne travaille pas. |
| ne + pronom + verbe + pas | Je ne la connais pas. |
| ne + auxiliaire + pas + participe | Nous n'avons pas fini. |
| ne pas + infinitif | Je préfère ne pas sortir. |
Chạm các từ theo đúng thứ tự. Chạm từ đã đặt để đưa trở lại.
Tôi không nói tiếng Anh.
Cô ấy không ăn thịt.
Chúng tôi chưa sẵn sàng.
Tôi không biết anh ấy.
Anh ấy đã không hiểu câu hỏi.
Tối nay bạn không đến à?
Họ không bao giờ xem tivi.
Tôi muốn không trả lời hơn.
ne và pas đứng ở đâu trong câu tiếng Pháp?
Phủ định tiếng Pháp có hai phần để kẹp chặt động từ. Mọi thứ gắn với động từ (trừ đại từ chủ ngữ) đều ở bên trong: đại từ tân ngữ, y, en. Chỉ với động từ nguyên mẫu, cả hai phần mới đứng cùng nhau phía trước: ne pas toucher. Trong lời nói thân mật, ne thường bị bỏ (je sais pas), nhưng khi viết phải giữ.
- Je ne pas mange.Je ne mange pas.
Pas đứng sau động từ.
- Je n'ai mangé pas.Je n'ai pas mangé.
Trong thì kép, pas đứng sau trợ động từ.
- Je ne veux pas de le voir.Je ne veux pas le voir.
Ở đây không có de trước động từ nguyên mẫu.