Luyện chia động từ
Ghép những câu tiếng Pháp đầu tiên: chủ ngữ, động từ, bổ ngữ
Sắp xếp lại các câu cơ bản bị xáo trộn, rồi tự viết về nơi ở, việc làm và sở thích. Gõ đáp án với chức năng kiểm tra ngay.
- A1
- 10 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Câu tiếng Pháp cơ bản theo trật tự tiếng Anh: chủ ngữ + động từ + bổ ngữ. J'habite à Leeds. Je travaille dans une école. J'aime le cinéma. Hai điểm khác: đa số tính từ đứng sau danh từ, và ne… pas bao quanh động từ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Chủ ngữ | Động từ | Bổ ngữ |
|---|---|---|
| Je | m'appelle | Sara. |
| J' | habite | à Glasgow. |
| Je | travaille | dans un hôtel. |
| Ma sœur | aime | le tennis. |
| Nous | ne parlons pas | chinois. |
1 · Sắp xếp từ đúng thứ tự (gõ cả câu)
- (à / j'habite / Lyon) → (chủ ngữ + động từ + nơi chốn)
- (aime / le / Paul / football) → (ai + động từ + cái gì)
- (une / dans / travaille / banque / elle) → (nơi cô ấy làm việc)
- (anglais / parlons / nous) → (ngôn ngữ)
- (ne / pas / je / fume) → (phủ định)
- (rouge / une / j'ai / voiture) → (tính từ sau danh từ)
2 · Hoàn thành bằng động từ đúng
- Je Tom. (s'appeler)
- Tu où ? (habiter)
- Nous la musique. (aimer)
- Ils le samedi. (travailler)
Trật tự từ cơ bản của câu tiếng Pháp là gì?
- Ne… pas bao quanh động từ đã chia: je ne parle pas.
- Đa số tính từ theo sau danh từ: une voiture rouge, un livre intéressant. Một số từ ngắn đứng trước: un petit café, une grande maison.
- Câu hỏi có thể giữ cùng trật tự với giọng lên cuối câu: Tu habites à Paris ?
- Từ chỉ thời gian đứng đầu hoặc cuối: Le samedi, je travaille. / Je travaille le samedi.
Khi có các mẫu này, bạn đã có thể tự giới thiệu bằng năm câu: tên, nơi sống, công việc, một ngôn ngữ bạn nói và một điều bạn thích. Đó chính là yêu cầu của nhiệm vụ nói đầu tiên trong DELF A1.