Ghép câu
Ghép mệnh đề quan hệ với qui và que
C'est l'ami qui habite à Lyon; c'est le livre que je lis: chạm các ô để ghép tám câu với qui và que, rồi học cách phân biệt chủ ngữ với tân ngữ.
- B1
- 8 sentences to build
- Chạm vào các ô
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Qui thay chủ ngữ của động từ tiếp theo (l'homme qui parle), que thay tân ngữ (le film que je regarde). Mẹo nhanh: nếu từ tiếp theo là động từ, dùng qui; nếu là chủ ngữ (je, tu, il, Marie), dùng que.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Đại từ quan hệ | Thay cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| qui | chủ ngữ | La fille qui chante est ma sœur. |
| que / qu' | đồ vật | La chanson qu'elle chante est belle. |
| où | địa điểm hoặc thời gian | La ville où j'habite. |
| dont | de + danh từ | Le livre dont je parle. |
Chạm các từ theo đúng thứ tự. Chạm từ đã đặt để đưa trở lại.
Anh ấy là người bạn sống ở Lyon.
Đây là cuốn sách tôi đang đọc.
Người phụ nữ đang nói là cô giáo tôi.
Bộ phim chúng tôi xem dài.
Tôi có người hàng xóm chơi piano.
Chiếc váy cô ấy mặc màu đỏ.
Đó là thành phố nơi tôi sinh ra.
Bánh bạn làm ngon.
Khi nào dùng qui hay que trong tiếng Pháp?
Tiếng Anh thường bỏ đại từ quan hệ ("the book I'm reading"), nhưng tiếng Pháp không bao giờ bỏ: le livre que je lis. Que thành qu' trước nguyên âm, nhưng qui không bao giờ lược âm: l'ami qui arrive. Trong passé composé, phân từ có sự hòa hợp với que khi thay danh từ giống cái hoặc số nhiều: la robe qu'elle a achetée.
- Le livre je lis.Le livre que je lis.
Tiếng Pháp không bao giờ bỏ que.
- L'ami qu'habite à Lyon.L'ami qui habite à Lyon.
Qui không bao giờ lược âm.
- La fille que chante.La fille qui chante.
Chủ ngữ của chante: qui.