Ce qui hay ce que? Tìm chủ ngữ trước khi chọn
Chọn ce qui cho điều thực hiện hành động và ce que cho điều chịu tác động. Có ví dụ đối chiếu, trao đổi ngắn và năm câu về vai trò, lược âm.
Tóm tắt
Dùng ce qui khi “điều gì” là chủ ngữ: Je sais ce qui manque — Tôi biết thiếu gì. Dùng ce que khi chủ ngữ khác tác động đến nó: Je sais ce que tu cherches — Tôi biết bạn đang tìm gì. Cả hai đều không gọi tên đối tượng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khi nào dùng ce qui hoặc ce que?
ce qui manqueđiều còn thiếu
Trọng tâm: Thiếu một thứ: thứ đó là chủ ngữ.
Quelque chose manque. → ce qui manque
Je note ce qui manque.
Tôi ghi lại những gì còn thiếu.
Explique-moi ce qui se passe.
Giải thích cho tôi chuyện gì đang xảy ra.
ce que tu cherchesthứ bạn đang tìm
Trọng tâm: Bạn tìm một thứ: thứ đó là tân ngữ trực tiếp.
Tu cherches quelque chose. → ce que tu cherches
Montre-moi ce que tu cherches.
Cho tôi xem bạn đang tìm gì.
Je comprends ce que vous dites.
Tôi hiểu bạn nói gì.
Danh từ đã gọi tên dùng đại từ quan hệ thông thường: le message que tu lis. Không gọi tên danh từ thì dùng ce que tu lis, “điều bạn đang đọc”. Cách đổi tương tự với chủ ngữ: le problème qui reste → ce qui reste. Ở đây ce không đổi theo giống và số.
Chuyện xảy ra; ai đó giải thích
- Nora
Je ne comprends pas ce qui se passe.
Tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
- Sami
La réunion commence plus tard.
Cuộc họp bắt đầu muộn hơn.
- Nora
D’accord. Je vais répéter ce que tu viens de dire aux autres.
Được. Tôi sẽ nhắc lại lời bạn vừa nói với mọi người.
- Sami
Merci. Ce qui me rassure, c’est que tu peux les prévenir.
Cảm ơn. Điều khiến tôi yên tâm là bạn có thể báo họ.
Trong ce qui me rassure, me là người được trấn an nên là tân ngữ. Điều trấn an Sami vẫn là chủ ngữ, ce qui. Đại từ tân ngữ giữa qui và động từ không làm đổi vai trò chủ ngữ đó.
| Trước phụ âm | Trước nguyên âm |
|---|---|
| ce que tu proposes | ce qu’elle propose |
| ce que nous voyons | ce qu’il voit |
| ce qui reste | ce qui arrive |
ce qui có thể chỉ cả sự kiện không?
La réunion est reportée, ce qui nous laisse le temps de réfléchir.
Cuộc họp đã hoãn, nhờ vậy chúng ta có thời gian suy nghĩ.
Ce qui chỉ toàn bộ việc trì hoãn. Tình huống đó là chủ ngữ của laisse.
Với cụm có de, chuyển sang ce dont: ce dont tu as besoin. Với câu hỏi trực tiếp, dùng mẫu hỏi: Qu’est-ce qui manque ? Trong Je sais ce qui manque, cụm “điều gì” nằm trong câu trần thuật.