Tranh tình huống

Clair hay lumineux? Khám phá phòng khách sáng ở Pháp

Khám phá phòng khách để so sánh clair và lumineux, rồi kiểm tra màu nhạt, giải thích rõ và sự hòa hợp tính từ qua bài trắc nghiệm ngắn.

Tóm tắt

Clair có thể nghĩa là dễ hiểu, màu nhạt hoặc sáng. Lumineux thường mô tả thứ đầy ánh sáng hoặc phát sáng: un salon lumineux. Phòng sáng có thể là clair hoặc lumineux; áo sơ mi xanh dương nhạt là bleu clair.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Phòng khách Pháp đầy nắng với tường nhạt, cửa sổ cao, sofa xanh lá và gối màu đất nung.
Tường nhạt và ánh sáng ban ngày giúp phân biệt clair với lumineux. Minh họa: Atelier

Khám phá ánh sáng và màu trong phòng khách này

Phòng khách Pháp sáng, nhìn từ cửa vào ban ngày. Hai cửa sổ lớn đón nắng. Tường kem nhạt, rèm trắng, sofa be, đèn đứng bật sáng

clair và lumineux khác nhau thế nào?

Một tính từ, nhiều nghĩa hằng ngày
Tiếng PhápTiếng ViệtĐiều gì được mô tả?
une explication clairelời giải thích rõ ràngMức độ dễ hiểu.
une couleur clairemàu nhạtMột sắc độ nhạt.
une pièce clairecăn phòng sángÁnh sáng trong phòng.
une pièce lumineusecăn phòng sángÁnh sáng trong phòng.
un panneau lumineuxbiển phát sángMột vật phát ra ánh sáng.

Trong tranh, les murs clairs mô tả sơn; le salon lumineux mô tả ánh sáng. Bạn có thể kết hợp: Les murs sont clairs et le salon est lumineux. Sơn nhạt và ánh sáng ban ngày là hai chi tiết riêng, nên mỗi chi tiết có mô tả riêng.

clair hòa hợp với danh từ như thế nào?

Giống đực, giống cái và số nhiều
clairlumineux
un salonclairlumineux
une chambreclairelumineuse
des salonsclairslumineux
des chambresclaireslumineuses

Elle porte des chemises bleu clair.

Cô ấy mặc áo sơ mi xanh dương nhạt.

Mô tả màu kết hợp bleu clair không đổi. So sánh des chemises claires, trong đó claires hòa hợp bình thường.

Ton explication est claire. Quelle idée lumineuse !

Lời giải thích của bạn rõ ràng. Ý tưởng thật xuất sắc!

Lumineux còn có nghĩa bóng: ý tưởng có thể xuất sắc, lời giải thích có thể làm sáng tỏ.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào nghĩa là màu xanh dương nhạt?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

bleu clair. Sắc màu là bleu clair. Cả hai từ không đổi trong màu ghép này.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành tính từ lumineux.Cette chambre est très ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

lumineuse. Chambre là giống cái số ít, nên dùng lumineuse.

Câu 3Không cần tài khoản
une idée lumineuse nghĩa là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Một ý tưởng xuất sắc.. Nghĩa bóng của lumineuse ở đây là “xuất sắc”.

Câu 4Không cần tài khoản
Chọn dạng giống cái số nhiều đúng của clair.Tes explications sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

claires. Explications là giống cái số nhiều, nên tính từ kết thúc bằng -es.