Tranh tình huống
Clair hay lumineux? Khám phá phòng khách sáng ở Pháp
Khám phá phòng khách để so sánh clair và lumineux, rồi kiểm tra màu nhạt, giải thích rõ và sự hòa hợp tính từ qua bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 7 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Clair có thể nghĩa là dễ hiểu, màu nhạt hoặc sáng. Lumineux thường mô tả thứ đầy ánh sáng hoặc phát sáng: un salon lumineux. Phòng sáng có thể là clair hoặc lumineux; áo sơ mi xanh dương nhạt là bleu clair.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá ánh sáng và màu trong phòng khách này
Tìm:

clair và lumineux khác nhau thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Điều gì được mô tả? |
|---|---|---|
| une explication claire | lời giải thích rõ ràng | Mức độ dễ hiểu. |
| une couleur claire | màu nhạt | Một sắc độ nhạt. |
| une pièce claire | căn phòng sáng | Ánh sáng trong phòng. |
| une pièce lumineuse | căn phòng sáng | Ánh sáng trong phòng. |
| un panneau lumineux | biển phát sáng | Một vật phát ra ánh sáng. |
Trong tranh, les murs clairs mô tả sơn; le salon lumineux mô tả ánh sáng. Bạn có thể kết hợp: Les murs sont clairs et le salon est lumineux. Sơn nhạt và ánh sáng ban ngày là hai chi tiết riêng, nên mỗi chi tiết có mô tả riêng.
clair hòa hợp với danh từ như thế nào?
| clair | lumineux | |
|---|---|---|
| un salon | clair | lumineux |
| une chambre | claire | lumineuse |
| des salons | clairs | lumineux |
| des chambres | claires | lumineuses |
Elle porte des chemises bleu clair.
Cô ấy mặc áo sơ mi xanh dương nhạt.
Mô tả màu kết hợp bleu clair không đổi. So sánh des chemises claires, trong đó claires hòa hợp bình thường.
Ton explication est claire. Quelle idée lumineuse !
Lời giải thích của bạn rõ ràng. Ý tưởng thật xuất sắc!
Lumineux còn có nghĩa bóng: ý tưởng có thể xuất sắc, lời giải thích có thể làm sáng tỏ.