Bảng tóm tắt

Sombre hay foncé? Phòng tối, quần áo sẫm và sự hòa hợp màu sắc

Dùng sombre cho phòng thiếu sáng và foncé cho màu sẫm. Phân biệt màu sắc với ánh sáng, học sự hòa hợp của bleu foncé và thử bốn ví dụ thực tế.

Tóm tắt

Sombre miêu tả nơi thiếu sáng hoặc sắc thái u ám: une pièce sombre, une histoire sombre. Foncé miêu tả màu sẫm: des rideaux foncés, un sac bleu foncé. Sombre cũng dùng cho màu sẫm, nên hai từ có phần nghĩa giao nhau.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Phòng khách sáng sủa ở Pháp, có rèm xanh hải quân sẫm và nhiều nắng chiếu qua cửa sổ lớn.
Des rideaux fonc’s vẫn có thể nằm trong một căn phòng sáng sủa. Minh họa: Atelier

Ánh sáng, sắc độ và sự hòa hợp

1 · Ít ánh sáng → sombre

Dùng sombre cho phòng, hành lang hoặc nơi khác thiếu sáng. Từ trái nghĩa ở đây là lumineux.

Le couloir est sombre : la lampe est éteinte.Hành lang tối: đèn đang tắt.

Cette pièce est plus sombre que la cuisine.Phòng này tối hơn nhà bếp.

2 · Màu sẫm → foncé

Dùng foncé để nói về độ đậm của màu. Clair chỉ sắc độ ngược lại.

Je préfère le bleu foncé au bleu clair.Tôi thích xanh dương đậm hơn xanh dương nhạt.

Elle choisit une veste foncée.Cô ấy chọn một chiếc áo khoác sẫm màu.

3 · Foncé đứng riêng có sự hòa hợp

Viết foncé, foncée, foncés hoặc foncées cho phù hợp với danh từ.

un manteau foncé / une veste foncéemột chiếc áo măng tô sẫm màu / một chiếc áo khoác sẫm màu

des rideaux foncés / des chemises foncéesrèm sẫm màu / áo sơ mi sẫm màu

4 · Tên màu ghép không đổi

Trong bleu foncé, hai từ tạo thành một tên màu. Giữ nguyên cả cụm chỉ màu sau danh từ giống cái hoặc số nhiều.

une chemise bleu foncémột chiếc áo sơ mi xanh dương đậm

des chemises bleu foncénhững chiếc áo sơ mi xanh dương đậm

5 · Sombre cũng miêu tả màu sắc và sắc thái

Des couleurs sombres nghĩa là các màu sẫm. Với một câu chuyện, sombre có thể mang nghĩa ảm đạm hoặc u ám.

Il porte souvent des couleurs sombres.Anh ấy thường mặc đồ sẫm màu.

Ce roman raconte une histoire sombre.Cuốn tiểu thuyết này kể một câu chuyện u ám.

Quan sát sắc độ

Le salon est lumineux, même avec ses rideaux foncés : le soleil entre par la grande fenêtre.

Phòng khách vẫn sáng dù rèm sẫm màu: ánh nắng chiếu qua cửa sổ lớn.

Màu sẫm và nhiều ánh sáng có thể cùng xuất hiện. Hãy so sánh với căn phòng màu trắng đang tắt đèn.

Câu 1Không cần tài khoản
Hành lang không có cửa sổ và đèn đang tắt. Hoàn thành lời miêu tả.Le couloir est ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sombre. Sombre miêu tả tình trạng thiếu sáng trong hành lang.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành tính từ mang nghĩa “sẫm màu”.Elle porte des chemises ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

foncées. Khi đứng riêng, foncé có sự hòa hợp với chemises, danh từ giống cái số nhiều.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn tên màu ghép đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

des chemises bleu foncé. Tên màu ghép bleu foncé không đổi, kể cả với danh từ giống cái số nhiều.

Câu 4Không cần tài khoản
Câu nào miêu tả căn phòng sáng sủa có tường sẫm màu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La pièce est lumineuse malgré ses murs foncés.. Lumineuse miêu tả ánh sáng; foncés miêu tả màu tường.