Ánh sáng, sắc độ và sự hòa hợp
1 · Ít ánh sáng → sombre
Dùng sombre cho phòng, hành lang hoặc nơi khác thiếu sáng. Từ trái nghĩa ở đây là lumineux.
Le couloir est sombre : la lampe est éteinte.Hành lang tối: đèn đang tắt.
Cette pièce est plus sombre que la cuisine.Phòng này tối hơn nhà bếp.
2 · Màu sẫm → foncé
Dùng foncé để nói về độ đậm của màu. Clair chỉ sắc độ ngược lại.
Je préfère le bleu foncé au bleu clair.Tôi thích xanh dương đậm hơn xanh dương nhạt.
Elle choisit une veste foncée.Cô ấy chọn một chiếc áo khoác sẫm màu.
3 · Foncé đứng riêng có sự hòa hợp
Viết foncé, foncée, foncés hoặc foncées cho phù hợp với danh từ.
un manteau foncé / une veste foncéemột chiếc áo măng tô sẫm màu / một chiếc áo khoác sẫm màu
des rideaux foncés / des chemises foncéesrèm sẫm màu / áo sơ mi sẫm màu
4 · Tên màu ghép không đổi
Trong bleu foncé, hai từ tạo thành một tên màu. Giữ nguyên cả cụm chỉ màu sau danh từ giống cái hoặc số nhiều.
une chemise bleu foncémột chiếc áo sơ mi xanh dương đậm
des chemises bleu foncénhững chiếc áo sơ mi xanh dương đậm
5 · Sombre cũng miêu tả màu sắc và sắc thái
Des couleurs sombres nghĩa là các màu sẫm. Với một câu chuyện, sombre có thể mang nghĩa ảm đạm hoặc u ám.
Il porte souvent des couleurs sombres.Anh ấy thường mặc đồ sẫm màu.
Ce roman raconte une histoire sombre.Cuốn tiểu thuyết này kể một câu chuyện u ám.
