Hội thoại

Silencieux hay calme? Căn hộ yên tĩnh và cuộc trò chuyện bình tĩnh

Tham quan căn hộ nhìn ra sân trong yên bình. So sánh silencieux về âm thanh với calme về không khí và sự bình tĩnh, rồi luyện hội thoại.

Tóm tắt

Silencieux nhấn mạnh ít hoặc không có âm thanh, hoặc ai đó không nói gì. Calme mô tả nơi yên bình, ít hoạt động hoặc người điềm tĩnh. Buổi tối yên bình vẫn có thể có trò chuyện: On passe une soirée calme à discuter.

Cửa sổ căn hộ Pháp mở nhìn ra sân trong yên bình có đài phun nước nhỏ.
Đài phun nước nằm trong une cour calme. Minh họa: Atelier
Bạn muốn nói kiểu yên tĩnh nào?
Tiếng PhápTiếng ViệtTrọng tâm
un ventilateur silencieuxmột quạt chạy êmÂm thanh nó tạo ra.
une personne silencieusemột người im lặngNgười đó không nói gì.
une cour calmemột sân trong yên tĩnhBầu không khí yên bình.
une personne calmemột người bình tĩnhSự điềm tĩnh.
Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Môi giới

    Le salon donne sur une cour calme. Vous voulez ouvrir la fenêtre ?

    Tiếng Việt

    Phòng khách nhìn ra sân trong yên tĩnh. Bạn muốn mở cửa sổ không?

  2. Khách tham quan

    Oui, merci. J’entends une fontaine.

    Đồng ý rồi nói bạn nghe thấy đài phun nước.

    Tiếng Việt

    Có, cảm ơn. Tôi nghe thấy đài phun nước.

  3. Môi giới

    Oui. La cour est calme, mais elle n’est pas complètement silencieuse.

    Tiếng Việt

    Đúng vậy. Sân yên bình nhưng không hoàn toàn im ắng.

  4. Khách tham quan

    Et le ventilateur ? Il est silencieux ?

    Hỏi quạt có ít gây tiếng động không.

    Tiếng Việt

    Còn quạt thì sao? Nó chạy êm không?

  5. Môi giới

    Écoutez. Il fait très peu de bruit.

    Tiếng Việt

    Nghe này. Nó rất ít tiếng.

  6. Khách tham quan

    C’est agréable. J’aimerais passer des soirées calmes ici.

    Nói nơi này dễ chịu và bạn muốn có những buổi tối yên bình tại đây.

    Tiếng Việt

    Dễ chịu thật. Tôi muốn có những buổi tối yên bình ở đây.

  7. Môi giới

    Vous hésitez ? Vous restez silencieuse.

    Tiếng Việt

    Bạn đang do dự à? Bạn im lặng rồi.

  8. Khách tham quan

    Je réfléchis au loyer. Je suis calme, mais j’ai besoin d’un moment.

    Giải thích vì sao bạn im lặng: đang nghĩ về tiền thuê và cần một chút thời gian.

    Tiếng Việt

    Tôi đang nghĩ về tiền thuê. Tôi bình tĩnh, nhưng cần một chút thời gian.

Nhìn quanh sân trong

Một sân trong căn hộ nhỏ yên bình vào ban ngày, nhìn qua cửa sổ phòng khách mở. Đài phun nước đá róc rách ở giữa. Ghế băng gỗ ở dưới
Sự hòa hợp: chú ý dạng giống cái
Giống đực số ítGiống cái số ítGiống đực số nhiềuGiống cái số nhiều
im lặng / yên tĩnhsilencieuxsilencieusesilencieuxsilencieuses
bình tĩnhcalmecalmecalmescalmes
Câu 1Không cần tài khoản
Tính từ cho biết điều gì?Elle reste silencieuse.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cô ấy vẫn im lặng.. Silencieuse mô tả việc cô ấy im lặng. Câu không nêu lý do.

Câu 2Không cần tài khoản
Buổi tối này có thể có trò chuyện nhỏ nhẹ không?Nous passons une soirée calme.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Có, buổi tối vẫn có thể yên bình khi mọi người trò chuyện.. Calme có thể mô tả không khí yên bình có trò chuyện.