Hội thoại
Silencieux hay calme? Căn hộ yên tĩnh và cuộc trò chuyện bình tĩnh
Tham quan căn hộ nhìn ra sân trong yên bình. So sánh silencieux về âm thanh với calme về không khí và sự bình tĩnh, rồi luyện hội thoại.
- A2
- 8 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Silencieux nhấn mạnh ít hoặc không có âm thanh, hoặc ai đó không nói gì. Calme mô tả nơi yên bình, ít hoạt động hoặc người điềm tĩnh. Buổi tối yên bình vẫn có thể có trò chuyện: On passe une soirée calme à discuter.

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Trọng tâm |
|---|---|---|
| un ventilateur silencieux | một quạt chạy êm | Âm thanh nó tạo ra. |
| une personne silencieuse | một người im lặng | Người đó không nói gì. |
| une cour calme | một sân trong yên tĩnh | Bầu không khí yên bình. |
| une personne calme | một người bình tĩnh | Sự điềm tĩnh. |
- Môi giới
Le salon donne sur une cour calme. Vous voulez ouvrir la fenêtre ?
Tiếng Việt
Phòng khách nhìn ra sân trong yên tĩnh. Bạn muốn mở cửa sổ không?
- Khách tham quan
Oui, merci. J’entends une fontaine.
Đồng ý rồi nói bạn nghe thấy đài phun nước.
Tiếng Việt
Có, cảm ơn. Tôi nghe thấy đài phun nước.
- Môi giới
Oui. La cour est calme, mais elle n’est pas complètement silencieuse.
Tiếng Việt
Đúng vậy. Sân yên bình nhưng không hoàn toàn im ắng.
- Khách tham quan
Et le ventilateur ? Il est silencieux ?
Hỏi quạt có ít gây tiếng động không.
Tiếng Việt
Còn quạt thì sao? Nó chạy êm không?
- Môi giới
Écoutez. Il fait très peu de bruit.
Tiếng Việt
Nghe này. Nó rất ít tiếng.
- Khách tham quan
C’est agréable. J’aimerais passer des soirées calmes ici.
Nói nơi này dễ chịu và bạn muốn có những buổi tối yên bình tại đây.
Tiếng Việt
Dễ chịu thật. Tôi muốn có những buổi tối yên bình ở đây.
- Môi giới
Vous hésitez ? Vous restez silencieuse.
Tiếng Việt
Bạn đang do dự à? Bạn im lặng rồi.
- Khách tham quan
Je réfléchis au loyer. Je suis calme, mais j’ai besoin d’un moment.
Giải thích vì sao bạn im lặng: đang nghĩ về tiền thuê và cần một chút thời gian.
Tiếng Việt
Tôi đang nghĩ về tiền thuê. Tôi bình tĩnh, nhưng cần một chút thời gian.
Nhìn quanh sân trong
Tìm:

| Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều | |
|---|---|---|---|---|
| im lặng / yên tĩnh | silencieux | silencieuse | silencieux | silencieuses |
| bình tĩnh | calme | calme | calmes | calmes |