Bài trắc nghiệm
Bruit hay son? 10 câu hỏi về tiếng ồn và âm thanh trong tiếng Pháp
Kiểm tra bruit và son qua mười câu hỏi hằng ngày: gây tiếng động, đổi âm lượng, mô tả cao độ và nói về âm thanh dễ chịu. Có giải thích.
- A2
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un bruit là tiếng động hoặc âm thanh bạn nhận thấy xung quanh; un son là âm thanh được xét về đặc tính hoặc nội dung âm thanh. Nói faire du bruit cho “gây tiếng động” và baisser le son cho “vặn nhỏ âm thanh”. Le bruit de la pluie có thể dễ chịu, và cùng một động cơ có thể được mô tả bằng bruit hoặc son.
Thứ bạn nghe và thiết bị để nghe
Tìm:
Học trước: ba điều chỉnh âm thanh
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| monter le son | tăng âm lượng | Tu peux monter le son ? |
| baisser le son | giảm âm lượng | Je baisse le son de la vidéo. |
| couper le son | tắt tiếng | Elle coupe le son pendant l’appel. |
Cao hay trầm? To hay nhỏ?
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Điều được miêu tả |
|---|---|---|
| un son aigu | âm thanh cao | cao độ |
| un son grave | âm thanh trầm | cao độ |
| un son fort | âm thanh to | volume |
| un son faible | âm thanh nhỏ | volume |
- Paul
Le son de la vidéo est trop faible.
Âm thanh video nhỏ quá.
- Zoé
Je monte le son ?
Tôi tăng lên nhé?
- Paul
Oui, s’il te plaît. Il y a trop de bruit dehors.
Vâng. Bên ngoài ồn quá.