Bài trắc nghiệm
Simple hay facile? Tám câu hỏi về đơn giản và dễ
Một kế hoạch rõ ràng vẫn có thể khó thực hiện. So sánh simple và facile trong hướng dẫn, bài đọc và công việc hằng ngày, rồi thử tám câu hỏi trọng tâm.
- A2
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Simple nghĩa là đơn giản, không rắc rối; facile nghĩa là dễ. Hai nghĩa thường giao nhau, nhưng La consigne est simple, l’exercice est difficile vẫn hợp lý: một việc có thể có hướng dẫn rõ ràng mà vẫn đòi hỏi nỗ lực.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

simpleđơn giản / dễ hiểu
Trọng tâm: Cấu trúc, cách giải thích hoặc số bước.
Le plan est simple : lire, puis répondre.
Kế hoạch rất đơn giản: đọc rồi trả lời.
faciledễ
Trọng tâm: Mức độ khó khi làm một việc.
Ce texte est facile à lire pour moi.
Với tôi, văn bản này dễ đọc.
Cả hai tính từ đều có dạng số ít giống đực và giống cái giống nhau. Dạng số nhiều thêm -s: des règles simples, des exercices faciles. Dùng facile à + động từ nguyên mẫu để nêu hoạt động: facile à lire, facile à comprendre, facile à utiliser.