Bài trắc nghiệm

Simple hay facile? Tám câu hỏi về đơn giản và dễ

Một kế hoạch rõ ràng vẫn có thể khó thực hiện. So sánh simple và facile trong hướng dẫn, bài đọc và công việc hằng ngày, rồi thử tám câu hỏi trọng tâm.

Tóm tắt

Simple nghĩa là đơn giản, không rắc rối; facile nghĩa là dễ. Hai nghĩa thường giao nhau, nhưng La consigne est simple, l’exercice est difficile vẫn hợp lý: một việc có thể có hướng dẫn rõ ràng mà vẫn đòi hỏi nỗ lực.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người học đọc sách bên chỗ ngồi cạnh cửa sổ yên tĩnh ở Pháp, cầm bìa sách không có chữ hướng về phía người xem.
Facile à lire diễn tả việc đọc dễ đến mức nào. Minh họa: Atelier

simpleđơn giản / dễ hiểu

Trọng tâm: Cấu trúc, cách giải thích hoặc số bước.

Le plan est simple : lire, puis répondre.
Kế hoạch rất đơn giản: đọc rồi trả lời.

faciledễ

Trọng tâm: Mức độ khó khi làm một việc.

Ce texte est facile à lire pour moi.
Với tôi, văn bản này dễ đọc.

Cả hai tính từ đều có dạng số ít giống đực và giống cái giống nhau. Dạng số nhiều thêm -s: des règles simples, des exercices faciles. Dùng facile à + động từ nguyên mẫu để nêu hoạt động: facile à lire, facile à comprendre, facile à utiliser.

  1. Câu 1Không cần tài khoản
    Hướng dẫn là “Giữ nốt nhạc trong hai mươi giây”. Hướng dẫn rõ ràng, nhưng ca sĩ thấy khó thực hiện. Mô tả nào phù hợp?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    La consigne est simple, mais l’exercice est difficile pour elle.. Một hướng dẫn đơn giản có thể mô tả việc khó thực hiện.

  2. Câu 2Không cần tài khoản
    Hoàn thành phần mô tả cuốn sách bằng cụm nghĩa là “dễ đọc”.Ce livre est ___.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    facile à lire. Sau tính từ mô tả danh từ, dùng à + động từ nguyên mẫu: un texte facile à lire.

  3. Câu 3Không cần tài khoản
    Điền sự hòa hợp số nhiều.Ces questions sont ___.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    faciles. Questions ở số nhiều, nên tính từ là faciles, có -s.

  4. Câu 4Không cần tài khoản
    Chọn câu ở giống cái số ít.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Cette règle est simple.. Simple vốn đã kết thúc bằng -e. Dạng giống cái số ít giữ nguyên cách viết.

  5. Câu 5Không cần tài khoản
    Câu này cho bạn biết điều gì?Cet exercice est facile pour moi.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Người nói thấy bài tập dễ.. Pour moi cho biết người đang chia sẻ cảm nhận về bài tập.

  6. Câu 6Không cần tài khoản
    Hoàn thành câu bằng tính từ nghĩa là “đơn giản”.Le plan est ___ : choisir un texte, puis le lire.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    simple. Simple là tính từ. Simplement và facilement là trạng từ.

  7. Câu 7Không cần tài khoản
    Bạn chỉ cho ai đó một việc không rắc rối và bản thân cũng thấy việc đó dễ. Cả hai nhận xét đều có thể phù hợp không?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Cả *C’est simple* và *C’est facile* đều có thể phù hợp.. Hai nghĩa giao nhau khi một việc đơn giản cũng dễ thực hiện.

  8. Câu 8Không cần tài khoản
    Câu nào dùng đúng cụm nghĩa là “dễ sử dụng”?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Cette application est facile à utiliser.. Dùng tính từ facile, theo sau là à và động từ nguyên mẫu utiliser.