Lỗi thường gặp
Dur hay difficile? Bốn bẫy khi dịch “hard” sang tiếng Pháp
So sánh bánh mì cứng, hướng dẫn khó, ngày vất vả và làm việc chăm chỉ. Luyện dur, dure, durs và dures qua hình và bốn câu trắc nghiệm.
- A2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng dur cho độ cứng vật lý: du pain dur. Dùng difficile cho điều khó thực hiện: une consigne difficile à comprendre. Nhiệm vụ đòi hỏi nhiều có thể là dure hoặc difficile; dur thường nhấn mạnh nỗ lực hoặc sự vất vả.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
- du pain durbánh mì phức tạpbánh mì cứng
Le pain est dur. Il est difficile à couper.Bánh mì cứng. Rất khó cắt.
Dur mô tả bánh mì. Difficile à couper mô tả hành động: cắt nó.
- difficilechạm vào thấy cứngkhó; không dễ
Cette consigne est difficile à comprendre.Hướng dẫn này khó hiểu.
Nêu hành động với à + động từ nguyên mẫu: à comprendre, à lire, à expliquer.
- dur avec quelqu’unmạnh về thể chấtkhắt khe với ai đó
Le professeur est dur avec ses élèves.Giáo viên khắt khe với học sinh.
Với sức mạnh thể chất, dùng fort: Il est très fort. Với cách đối xử khắt khe, dùng dur avec.
- travailler durlàm việc một cách khó nhọclàm việc chăm chỉ
Elles travaillent dur pour réussir leur examen.Họ làm việc chăm chỉ để thi đỗ.
Ở đây dur mô tả cách làm việc và giữ nguyên. “Một cách khó nhọc” là avec difficulté.
Phân biệt dur và difficile thế nào?
Gọi tên đồ vật và kết cấu
Tìm:
| Danh từ | Với dur |
|---|---|
| un siège | un siège dur |
| une chaise | une chaise dure |
| des sièges | des sièges durs |
| des chaises | des chaises dures |
Difficile có một dạng số ít cho cả hai giống: un exercice difficile, une question difficile. Thêm -s ở số nhiều: des questions difficiles.
Nói “một ngày vất vả” bằng tiếng Pháp thế nào?
- Léo
Tu as passé une bonne journée ?
Hôm nay bạn có một ngày tốt đẹp chứ?
- Inès
Une journée dure ! J’ai porté des cartons toute la journée.
Một ngày vất vả! Tôi bê thùng cả ngày.
- Léo
C’était difficile à organiser ?
Việc tổ chức có khó không?
- Inès
Non, les tâches étaient simples, mais les cartons étaient lourds.
Không, nhiệm vụ đơn giản nhưng các thùng nặng.
Cet exercice est dur. / Cet exercice est difficile.
Bài tập này khó. / Bài tập này khó làm.
Cả hai đều dùng được. Dur phổ biến trong lời nói hằng ngày; difficile là lựa chọn trung tính để nói độ khó của bài tập.