Tranh tình huống
Drap hay couverture? Tìm ga trải giường, chăn và chăn bông trong phòng ngủ Pháp
Khám phá bảy món chăn ga bằng tiếng Pháp, phân biệt ga, chăn và chăn bông, rồi luyện xin thêm chăn qua bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 7 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un drap là ga giường; une couverture là chăn. Une couette là chăn bông, còn une housse de couette là vỏ tháo rời. Để xin thêm chăn, hỏi: Je peux avoir une couverture de plus, s’il vous plaît ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

un drapga giường
Trọng tâm: lớp vải trải giường mỏng
un drap propre / des draps propres
Je mets un drap propre sur le lit.
Tôi trải ga sạch lên giường.
une couverturemột chiếc chăn
Trọng tâm: đồ đắp giữ ấm
une couverture en laine
Il fait froid. Prends cette couverture.
Trời lạnh. Lấy chăn này đi.
une couettechăn bông
Trọng tâm: đồ đắp dày có lớp ruột bên trong
une couette et sa housse
La couette est dans sa housse.
Chăn bông nằm trong vỏ chăn.
Khám phá phòng ngủ: tìm bảy món chăn ga gối
Tìm:

Xin thêm chăn bằng tiếng Pháp thế nào?
- Camille
Tu as assez chaud ?
Bạn có đủ ấm không?
- Bạn
J’ai un peu froid. Tu as une couverture de plus ?
Tôi hơi lạnh. Có chăn thêm không?
- Camille
Oui, dans le placard, au-dessus des draps.
Có, trong tủ, phía trên ga giường.
- Bạn
Je la prends. Merci !
Tôi sẽ lấy. Cảm ơn!
| Cụm từ tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
| la couverture du livre | bìa sách |
| la couverture médiatique de l’événement | việc truyền thông đưa tin về sự kiện |
| la couverture d’assurance | phạm vi bảo hiểm |