Danh sách từ vựng
Tissu hay étoffe: từ vựng tiếng Pháp khi chọn vải
So sánh tissu và étoffe, học cụm về vải và bề mặt, đồng thời tránh nhầm với khăn giấy. Có hình ảnh, tình huống cửa hàng vải và bốn câu hỏi.
- B1
- 10 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Un tissu và une étoffe đều có thể nghĩa là vải. Tissu là lựa chọn rộng, thường dùng hằng ngày; étoffe cũng xuất hiện trong mô tả vải may quần áo hoặc đồ nội thất. Với “tissue” tiếng Anh chỉ khăn giấy, dùng un mouchoir en papier.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Tại quầy vải
Tìm:
Chất liệu và công dụng
Họa tiết, bề mặt và độ dày
- Client
Bonjour, je cherche du tissu pour faire deux coussins.
Xin chào, tôi tìm vải để may hai chiếc gối tựa.
- Vendeuse
Vous préférez une étoffe unie ou à motifs ?
Bạn thích vải trơn hay có họa tiết?
- Client
Unie, plutôt bleue. Ce tissu est en coton ?
Vải trơn, tốt nhất là màu xanh. Vải này bằng bông à?
- Vendeuse
Oui. Vous pouvez toucher cet échantillon.
Đúng. Bạn sờ thử mẫu này nhé.
Hội thoại chuyển tự nhiên từ tissu sang étoffe: cả hai đều chỉ vải. Unie và bleue trong câu trả lời của khách nhắc lại une étoffe. Với tissu, dùng dạng giống đực: un tissu uni, un tissu bleu, un tissu épais.
Sự khác nhau giữa tissu và étoffe là gì?
Cette association renforce le tissu social du quartier.
Hội này củng cố các mối quan hệ xã hội trong khu phố.
Elle a l’étoffe d’une dirigeante.
Cô ấy có tố chất lãnh đạo.
Le tissu social mô tả mạng lưới quan hệ. Avoir l’étoffe de chỉ phẩm chất cần cho một vai trò. Trong văn bản khoa học, le tissu musculaire là mô cơ. Phân biệt những cách nói này với khăn giấy: un mouchoir en papier.