Danh sách từ vựng

Tissu hay étoffe: từ vựng tiếng Pháp khi chọn vải

So sánh tissu và étoffe, học cụm về vải và bề mặt, đồng thời tránh nhầm với khăn giấy. Có hình ảnh, tình huống cửa hàng vải và bốn câu hỏi.

Tóm tắt

Un tissu và une étoffe đều có thể nghĩa là vải. Tissu là lựa chọn rộng, thường dùng hằng ngày; étoffe cũng xuất hiện trong mô tả vải may quần áo hoặc đồ nội thất. Với “tissue” tiếng Anh chỉ khăn giấy, dùng un mouchoir en papier.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Nhân viên cửa hàng vải ở Pháp đưa khách xem mẫu vải bông xanh navy trơn cạnh những cuộn vải màu trầm.
Việc chọn vải tạo ngữ cảnh cho un tissu uni. Minh họa: Atelier

Tại quầy vải

Chất liệu và công dụng

le tissum.vảiCe tissu est parfait pour une chemise.
l’étoffef.vảiCette étoffe est souple.
en cotonbằng bôngJe voudrais un tissu en coton.
en lainebằng lenCe tissu en laine est épais.
un échantillonm.mẫuJe peux prendre un échantillon ?

Họa tiết, bề mặt và độ dày

uni / unietrơn; không họa tiếtJe préfère une étoffe unie.
à motifscó họa tiếtElle choisit un tissu à motifs.
doux / doucemềmCette étoffe est douce.
léger / légèrenhẹC’est un tissu léger.
épais / épaissedàyCette étoffe est trop épaisse pour une chemise.
Pour deux coussins
  1. Client

    Bonjour, je cherche du tissu pour faire deux coussins.

    Xin chào, tôi tìm vải để may hai chiếc gối tựa.

  2. Vendeuse

    Vous préférez une étoffe unie ou à motifs ?

    Bạn thích vải trơn hay có họa tiết?

  3. Client

    Unie, plutôt bleue. Ce tissu est en coton ?

    Vải trơn, tốt nhất là màu xanh. Vải này bằng bông à?

  4. Vendeuse

    Oui. Vous pouvez toucher cet échantillon.

    Đúng. Bạn sờ thử mẫu này nhé.

Hội thoại chuyển tự nhiên từ tissu sang étoffe: cả hai đều chỉ vải. Unie và bleue trong câu trả lời của khách nhắc lại une étoffe. Với tissu, dùng dạng giống đực: un tissu uni, un tissu bleu, un tissu épais.

Sự khác nhau giữa tissu và étoffe là gì?

Cette association renforce le tissu social du quartier.

Hội này củng cố các mối quan hệ xã hội trong khu phố.

Elle a l’étoffe d’une dirigeante.

Cô ấy có tố chất lãnh đạo.

Le tissu social mô tả mạng lưới quan hệ. Avoir l’étoffe de chỉ phẩm chất cần cho một vai trò. Trong văn bản khoa học, le tissu musculaire là mô cơ. Phân biệt những cách nói này với khăn giấy: un mouchoir en papier.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn dạng hòa hợp đúng.Cette étoffe est très ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

épaisse. Étoffe thuộc giống cái số ít, nên dùng épaisse.

Câu 2Không cần tài khoản
Xin một chiếc khăn giấy.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Vous avez un mouchoir en papier ?. Khăn giấy dùng một lần là un mouchoir en papier.

Câu 3Không cần tài khoản
Phát biểu nào đúng về từ vựng vải?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

*Tissu* và *étoffe* đều có thể chỉ vải.. Hai danh từ có nghĩa trùng nhau; không từ nào xác định loại sợi, giá hoặc chất lượng.

Câu 4Không cần tài khoản
Cụm avoir l’étoffe d’une dirigeante có nghĩa gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Có phẩm chất để làm lãnh đạo.. Cụm này nói về khả năng và phẩm chất cho một vai trò.