Doux hay mou: mềm khi chạm hay mềm khi ấn?
Chọn doux cho cảm giác dịu, giọng nhẹ hoặc thời tiết ôn hòa, và mou cho thứ thiếu độ cứng. So sánh ví dụ, dạng giống cái và cảnh mua gối.
Tóm tắt
Chọn doux cho sự mềm mại dễ chịu, dịu dàng hoặc ôn hòa: une écharpe douce, une voix douce, un temps doux. Chọn mou cho thứ dễ lún hoặc thiếu độ cứng: un coussin mou. Cùng một chiếc gối có thể doux au toucher nhưng trop mou để đỡ lưng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Phân biệt doux và mou thế nào?
douxmềm mại, dịu dàng, ôn hòa
Trọng tâm: đặc tính nhẹ nhàng hoặc dễ chịu
doux au toucher; une voix douce
Cette couverture est douce au toucher.
Chăn này chạm vào rất mềm mại.
Elle parle d’une voix douce.
Cô ấy nói bằng giọng dịu dàng.
moumềm, không chắc
Trọng tâm: một thứ dễ lún dưới lực ấn đến đâu
un coussin mou; une pâte molle
Ce coussin est trop mou pour mon dos.
Gối này quá mềm để đỡ lưng tôi.
La pâte est encore molle.
Khối bột vẫn mềm.
Lướt tay trên vỏ gối: cảm giác trên da có dễ chịu không? Đó là doux au toucher. Ấn gối: nó có lún quá dễ không? Đó là mou. Cả hai mô tả có thể cùng đúng, nên từ tiếng Anh “soft” cần được diễn đạt chính xác hơn trong tiếng Pháp.
- Khách hàng
La housse est très douce. Je peux essayer le coussin ?
Vỏ gối rất mềm mại. Tôi thử gối được không?
- Nhân viên bán hàng
Bien sûr. Asseyez-vous.
Được chứ. Bạn ngồi đi.
- Khách hàng
Il est trop mou pour moi. Je préfère un coussin plus ferme.
Gối quá mềm với tôi. Tôi thích gối chắc hơn.
- Nhân viên bán hàng
Essayez celui-ci. La housse est douce aussi, mais le coussin est plus ferme.
Thử chiếc này. Vỏ cũng mềm mại nhưng gối chắc hơn.
Dạng giống cái của doux và mou là gì?
| Mẫu danh từ | Doux | Mou |
|---|---|---|
| Giống đực số ít | un tissu doux | un coussin mou |
| Giống cái số ít | une couverture douce | une pâte molle |
| Giống đực số nhiều | des tissus doux | des coussins mous |
| Giống cái số nhiều | des couvertures douces | des pâtes molles |
Với doux, thay -x bằng -ce ở giống cái: douce. Với mou, giống cái là molle, có hai chữ l. Giống đực số nhiều doux giữ cách viết, còn mou thành mous.
Từ doux còn nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Il fait doux aujourd’hui. On peut déjeuner dehors.
Hôm nay trời dịu. Chúng ta có thể ăn trưa ngoài trời.
Doux mô tả nhiệt độ ôn hòa, dễ chịu.
Nora est douce avec les enfants. Elle leur parle calmement.
Nora dịu dàng với trẻ em. Cô nói với các em nhẹ nhàng.
Douce mô tả cách cư xử dịu dàng.
Sa réaction a été molle : il a à peine répondu.
Phản ứng của anh ấy yếu ớt: anh gần như không đáp lại.
Molle phê bình sự thiếu năng lượng hoặc sức mạnh. Dùng douce khi muốn nói dịu dàng.