Chaud hay chaleureux: đồ uống nóng và lời chào đón nồng ấm
Dùng chaud cho nhiệt và chaleureux cho sự chào đón thân thiện. So sánh đồ uống, quần áo, thời tiết và bầu không khí qua hình, cảnh quán cà phê và bốn câu hỏi.
Tóm tắt
Dùng chaud cho nhiệt: un café chaud, une soupe chaude. Dùng chaleureux cho sự nồng ấm thân thiện: un accueil chaleureux, une personne chaleureuse. Với cảm giác cơ thể, nói J’ai chaud; với thời tiết, nói Il fait chaud.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Phân biệt chaud và chaleureux thế nào?
- Serveuse
Bonjour ! Entrez, il fait froid dehors.
Xin chào! Vào đi, ngoài trời lạnh.
- Bạn
Merci. Je voudrais un chocolat chaud, s’il vous plaît.
Cảm ơn. Cho tôi sô cô la nóng.
- Serveuse
Installez-vous près de la fenêtre. Je vous apporte ça.
Bạn ngồi cạnh cửa sổ nhé. Tôi sẽ mang đến.
- Amie
J’aime ce café. L’accueil est toujours chaleureux.
Tôi thích quán cà phê này. Lúc nào cũng được đón tiếp nồng ấm.
- Bạn
Oui, et il fait bien chaud ici !
Ừ, và trong này ấm áp dễ chịu quá!
Những thứ nóng hoặc giữ ấm
Tìm:
chaud / chaudeấm hoặc nóng
Trọng tâm: nhiệt độ hoặc thứ giúp giữ ấm
Le thé est encore chaud.
Trà vẫn còn nóng.
Prends une veste chaude pour le soir.
Mang áo khoác ấm cho buổi tối nhé.
chaleureux / chaleureusenồng ấm và niềm nở
Trọng tâm: cách cư xử, lời nói hoặc bầu không khí
Les voisins nous ont réservé un accueil chaleureux.
Hàng xóm đón tiếp chúng tôi nồng ấm.
Elle nous a envoyé une réponse chaleureuse.
Cô ấy gửi cho chúng tôi lời hồi đáp nồng hậu.
| Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|---|
| chaud | chaude | chauds | chaudes |
| chaleureux | chaleureuse | chaleureux | chaleureuses |
La salle est fraîche, mais l’ambiance est chaleureuse.
Phòng mát nhưng bầu không khí nồng ấm, niềm nở.
Từ tiếng Anh “warm” bao quát cả hai nghĩa. Áo khoác là chaude vì nó giữ ấm. Nụ cười có thể là chaleureux vì tạo cảm giác được chào đón. Khi mô tả trang trí, des couleurs chaudes là các màu nóng như đỏ và cam.