Compliqué hay complexe? Giải thích điều gì khiến một việc trở nên khó
So sánh sự khó khăn khi thực hiện với những yếu tố liên kết qua một sự kiện câu lạc bộ, lời giải thích rõ ràng và ví dụ dùng được cả compliqué lẫn complexe.
Tóm tắt
Compliqué thường nhấn mạnh sự khó khăn: C’est compliqué à organiser. Complexe thường nhấn mạnh nhiều yếu tố liên kết: un problème complexe. Hai từ có nghĩa giao nhau và đều có thể mô tả điều khó hiểu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

compliqué và complexe khác nhau thế nào?
compliquérắc rối; khó
Trọng tâm: sự khó khăn khi thực hiện, quản lý hoặc hiểu một điều
être compliqué à + infinitif
Cette explication est compliquée à suivre.
Lời giải thích này khó theo dõi.
Avec trois changements, le trajet est compliqué.
Phải đổi phương tiện ba lần nên hành trình khá rắc rối.
complexephức tạp
Trọng tâm: nhiều bộ phận hoặc yếu tố liên kết với nhau
un problème / une situation / un système complexe
Le problème est complexe : chaque choix a des conséquences sur les autres.
Vấn đề rất phức tạp: mỗi lựa chọn đều ảnh hưởng đến những lựa chọn khác.
Le sujet est complexe, mais ton résumé est clair.
Chủ đề phức tạp, nhưng bản tóm tắt của bạn rõ ràng.
Một sự kiện câu lạc bộ với ba quyết định liên quan
| Lựa chọn | Giải thích bằng tiếng Pháp |
|---|---|
| Chọn ngày | La date dépend des disponibilités des bénévoles. |
| Lập ngân sách | Le budget dépend du nombre de participants. |
| Chọn phòng | La taille de la salle dépend du nombre de participants. |
- Lina
L’organisation est complexe : la date, la salle et le budget sont liés.
Việc tổ chức khá phức tạp: ngày, phòng và ngân sách liên quan đến nhau.
- Tom
Et ce formulaire est compliqué à remplir. Il demande trois fois les mêmes informations !
Còn biểu mẫu này thì khó điền. Nó hỏi cùng một thông tin đến ba lần!
- Lina
On va le simplifier, puis faire un tableau pour comparer les options.
Chúng ta sẽ đơn giản hóa biểu mẫu, rồi lập bảng so sánh các lựa chọn.
Lina dùng complexe cho các quyết định liên quan; Tom dùng compliqué cho một biểu mẫu rắc rối. Bạn cũng có thể gọi sự kiện là compliqué à organiser: phối hợp những quyết định đó đòi hỏi công sức. Lý do sau tính từ làm rõ điều bạn muốn nhấn mạnh.
Sự hòa hợp của compliqué và complexe ra sao?
| Danh từ | compliqué | complexe |
|---|---|---|
| un problème | compliqué | complexe |
| une question | compliquée | complexe |
| des problèmes | compliqués | complexes |
| des questions | compliquées | complexes |
C’est compliqué en ce moment : nos horaires changent chaque semaine.
Dạo này mọi việc khá khó khăn: lịch của chúng tôi thay đổi mỗi tuần.
C’est compliqué thường gặp trong hội thoại. Thêm lý do giúp người nghe hiểu cụ thể hơn.
Cả hai tính từ đều có thể diễn tả một vấn đề. Complexe có thể mang sắc thái phân tích, còn compliqué thường giống một nhận định về khó khăn thực tế. Không từ nào mặc nhiên khen hay chê người thiết kế. Một bản tóm tắt rõ ràng có thể giúp chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.