Compliqué hay complexe? Giải thích điều gì khiến một việc trở nên khó

So sánh sự khó khăn khi thực hiện với những yếu tố liên kết qua một sự kiện câu lạc bộ, lời giải thích rõ ràng và ví dụ dùng được cả compliqué lẫn complexe.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Compliqué thường nhấn mạnh sự khó khăn: C’est compliqué à organiser. Complexe thường nhấn mạnh nhiều yếu tố liên kết: un problème complexe. Hai từ có nghĩa giao nhau và đều có thể mô tả điều khó hiểu.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai tình nguyện viên xếp ghế và cốc cho một sự kiện cộng đồng.
Một sự kiện có thể là complexe khi địa điểm, thời gian và ngân sách liên quan đến nhau. Minh họa: Atelier

compliqué và complexe khác nhau thế nào?

compliquérắc rối; khó

Trọng tâm: sự khó khăn khi thực hiện, quản lý hoặc hiểu một điều

être compliqué à + infinitif

Cette explication est compliquée à suivre.
Lời giải thích này khó theo dõi.

Avec trois changements, le trajet est compliqué.
Phải đổi phương tiện ba lần nên hành trình khá rắc rối.

complexephức tạp

Trọng tâm: nhiều bộ phận hoặc yếu tố liên kết với nhau

un problème / une situation / un système complexe

Le problème est complexe : chaque choix a des conséquences sur les autres.
Vấn đề rất phức tạp: mỗi lựa chọn đều ảnh hưởng đến những lựa chọn khác.

Le sujet est complexe, mais ton résumé est clair.
Chủ đề phức tạp, nhưng bản tóm tắt của bạn rõ ràng.

Một sự kiện câu lạc bộ với ba quyết định liên quan

Đổi một chi tiết sẽ làm thay đổi chi tiết khác
Lựa chọnGiải thích bằng tiếng Pháp
Chọn ngàyLa date dépend des disponibilités des bénévoles.
Lập ngân sáchLe budget dépend du nombre de participants.
Chọn phòngLa taille de la salle dépend du nombre de participants.
Une réunion du club
  1. Lina

    L’organisation est complexe : la date, la salle et le budget sont liés.

    Việc tổ chức khá phức tạp: ngày, phòng và ngân sách liên quan đến nhau.

  2. Tom

    Et ce formulaire est compliqué à remplir. Il demande trois fois les mêmes informations !

    Còn biểu mẫu này thì khó điền. Nó hỏi cùng một thông tin đến ba lần!

  3. Lina

    On va le simplifier, puis faire un tableau pour comparer les options.

    Chúng ta sẽ đơn giản hóa biểu mẫu, rồi lập bảng so sánh các lựa chọn.

Lina dùng complexe cho các quyết định liên quan; Tom dùng compliqué cho một biểu mẫu rắc rối. Bạn cũng có thể gọi sự kiện là compliqué à organiser: phối hợp những quyết định đó đòi hỏi công sức. Lý do sau tính từ làm rõ điều bạn muốn nhấn mạnh.

Sự hòa hợp của compliqué và complexe ra sao?

Xem kỹ các đuôi từ
Danh từcompliquécomplexe
un problèmecompliquécomplexe
une questioncompliquéecomplexe
des problèmescompliquéscomplexes
des questionscompliquéescomplexes

C’est compliqué en ce moment : nos horaires changent chaque semaine.

Dạo này mọi việc khá khó khăn: lịch của chúng tôi thay đổi mỗi tuần.

C’est compliqué thường gặp trong hội thoại. Thêm lý do giúp người nghe hiểu cụ thể hơn.

Cả hai tính từ đều có thể diễn tả một vấn đề. Complexe có thể mang sắc thái phân tích, còn compliqué thường giống một nhận định về khó khăn thực tế. Không từ nào mặc nhiên khen hay chê người thiết kế. Một bản tóm tắt rõ ràng có thể giúp chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành dạng giống cái số nhiều của compliqué.Ces questions sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

compliquées. Questions là giống cái số nhiều, nên viết compliquées.

Câu 2Không cần tài khoản
Một chủ đề có nhiều yếu tố liên kết, nhưng bản tóm tắt dễ hiểu. Câu nào phù hợp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le sujet est complexe, mais le résumé est clair.. Một chủ đề phức tạp vẫn có thể được tóm tắt rõ ràng: hai mô tả nói về hai điều khác nhau.

Câu 3Không cần tài khoản
Một tình huống khó khăn gồm nhiều phần liên quan. Cả hai tính từ đều có thể phù hợp không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Có; người nói có thể nhấn mạnh cấu trúc hoặc độ khó.. Hai nghĩa giao nhau. Lời giải thích xung quanh cho biết điều được nhấn mạnh.