Sembler hay paraître: có vẻ rõ ràng, trông mệt mỏi, phát hành vào thứ Sáu
Cả sembler và paraître đều diễn tả ấn tượng. So sánh mẫu đi với tính từ, il me semble que, il paraît que và paraître nói về việc xuất bản.
Tóm tắt
Sembler và paraître đều nghĩa là “có vẻ” trước tính từ: Cette idée semble claire / Cette idée paraît claire. Paraître còn nghĩa là “ra mắt” hoặc “được xuất bản”: Le livre paraît vendredi. Nghĩa xuất bản đó thuộc về paraître.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

paraître nghĩa là gì khi nói về báo?
- Éditeur
Ton article me semble clair. Il reste une date à vérifier.
Tôi thấy bài viết của bạn có vẻ rõ ràng. Vẫn còn một ngày cần kiểm tra.
- Journaliste
Il paraît que la salle ouvre samedi. Je vais appeler la mairie.
Nghe nói hội trường mở cửa vào thứ Bảy. Tôi sẽ gọi tòa thị chính.
- Éditeur
Très bien. Le journal paraît vendredi.
Rất tốt. Báo ra vào thứ Sáu.
- Journaliste
Alors, je te confirme la date cet après-midi.
Vậy chiều nay tôi sẽ xác nhận ngày với bạn.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Il me semble que la date est correcte. | Tôi nghĩ ngày đó đúng. | Nhận định của tôi. |
| Il paraît que la salle ouvre samedi. | Nghe nói hội trường mở cửa vào thứ Bảy. | Thông tin nghe được hoặc được thuật lại. |
| Le journal paraît vendredi. | Báo ra vào thứ Sáu. | Việc xuất bản. |
Trong il paraît que, từ “apparently” trong tiếng Anh thường là cách dịch hữu ích. Trong le journal paraît, chủ ngữ là một ấn phẩm và động từ cho biết lúc ấn phẩm ra mắt. Thêm clair, intéressant hoặc tính từ khác, bạn quay về nghĩa nhận định: Ce journal paraît intéressant.
| Chủ ngữ | sembler | paraître |
|---|---|---|
| je | semble | parais |
| tu | sembles | parais |
| il / elle / on | semble | paraît |
| nous | semblons | paraissons |
| vous | semblez | paraissez |
| ils / elles | semblent | paraissent |