Luyện chia động từ

Nói DELF A2: giải thích thói quen học đã thay đổi thế nào

Luyện kể trước và nay bằng tiếng Pháp: mô tả thói quen cũ, nếp học mới và kết quả, với mười chỗ trống và gợi ý hỏi tiếp.

Tóm tắt

Dùng avant với imparfait cho thói quen cũ, rồi depuis với thì hiện tại cho thói quen mới vẫn tiếp tục. Thêm một kết quả cụ thể: Maintenant, je trouve mes mots plus facilement.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người học luyện viết ở bàn, có bạn luyện hội thoại ở gần.
Thói quen hằng ngày tạo ngữ cảnh hữu ích cho depuis và thì hiện tại. Minh họa: Atelier

Vai nói của bạn: Lina

Bạn từng đọc danh sách từ và thường quên cách dùng. Một tháng trước, bạn bắt đầu viết hai câu mỗi ngày với các từ đã chọn. Giờ viết tin nhắn dễ hơn. Câu trả lời nhanh vẫn khó hiểu. Bạn luyện cùng hỏi điều gì đã đổi và bạn có muốn tiếp tục không.

Học trước: thói quen cũ, nếp học đang tiếp tục, kết quả
Vai tròVí dụ tiếng PhápÝ nghĩa
Thói quen cũAvant, je travaillais seule.Trước đây tôi thường học một mình.
Thói quen đang tiếp tụcDepuis trois semaines, je parle avec Léa.Tôi nói chuyện với Léa được ba tuần nay.
Kết quả hiện tạiJe suis plus à l’aise.Tôi thấy thoải mái hơn.

Với thói quen vẫn tiếp tục, depuis đi với thì hiện tại: tiếng Anh thường dùng “have been”, còn tiếng Pháp nói je parle. Với hành động đã kết thúc, chọn thì quá khứ. Trong bài này, gợi ý cho biết cần mô tả thói quen cũ hay điều Lina làm hiện nay. Chỉ nhập các từ còn thiếu.

1 · Trước đây: chia động từ ở imparfait

  1. Avant, je des listes de mots. (lire)
  2. Je ne pas toujours utiliser ces mots. (savoir)
  3. J’ souvent les mots nouveaux. (oublier)
  4. Mes exercices surtout des listes. (être)

2 · Hiện nay: chia động từ ở thì hiện tại

  1. Depuis un mois, j’ deux phrases par jour. (écrire)
  2. Je quelques mots pour mes phrases. (choisir)
  3. Maintenant, je ces mots plus facilement. (retrouver)
  4. Cela m’ quand j’écris un message. (aider)
  5. Certaines réponses rapides difficiles à comprendre. (rester)
  6. Je continuer cette habitude. (vouloir)

Trả lời câu hỏi tiếp theo

Pourquoi avez-vous changé de méthode ? — Parce que j’avais du mal à utiliser les mots.

Vì sao bạn đổi phương pháp? — Vì tôi thấy khó dùng các từ.

Vous comprenez tout maintenant ? — Pas encore. Les conversations rapides sont encore difficiles pour moi.

Giờ bạn hiểu hết chưa? — Chưa. Những cuộc trò chuyện nhanh vẫn khó với tôi.

Che thẻ vai và kể to câu chuyện của Lina. Sau đó thử phiên bản của bạn: thay hoạt động cũ, nói khi nào thói quen mới bắt đầu và nêu điều thấy dễ hơn. Để bạn luyện cùng hỏi Pourquoi ?, Depuis quand ? hoặc Et maintenant ? Trả lời câu đó trước khi thêm chi tiết.

Nghe lại bài kể trước và nay

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.