Thẻ ghi nhớ
Thiết bị máy ảnh tiếng Pháp: 24 thẻ ghi nhớ nhiếp ảnh có hình
Học hai mươi phụ kiện và bốn bộ phận máy ảnh hữu ích bằng tiếng Pháp. Dùng thẻ hình và câu hỏi chuẩn bị chụp để nhận diện thiết bị cần dùng.
- A2
- 24 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Máy ảnh là un appareil photo, ống kính là un objectif, chân máy ba chân là un trépied. Bộ thẻ gồm hai mươi thiết bị nhiếp ảnh và bốn bộ phận bổ sung để nói về chính máy ảnh.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Máy ảnh, ống kính, giá đỡ và nguồn điện
Tìm:
Toàn bộ thẻ
All 24 cards, with an example each
Máy ảnh, ống kính và giá đỡ
- l’appareil photo (m.)máy ảnhL’appareil photo est sur la table.
- l’objectif (m.)ống kínhCet objectif se fixe sur le boîtier.
- le zoomống kính zoomCe zoom permet de changer le cadrage sans avancer.
- le trépiedchân máyLe trépied a trois pieds.
- le monopodechân máy đơnLe monopode n’a qu’un pied.
- le flashđèn flashLe flash est fixé sur l’appareil.
- le pare-soleilloa che nắngLe pare-soleil se fixe devant l’objectif.
- le bouchon d’objectifnắp ống kínhRemets le bouchon d’objectif.
Nguồn điện, lưu trữ và mang theo
- le filtrekính lọc ống kínhLe filtre se visse devant l’objectif.
- la batteriepinLa batterie de l’appareil est chargée.
- le chargeurbộ sạcLa batterie est dans le chargeur.
- la carte mémoirethẻ nhớLa carte mémoire contient les photos.
- le lecteur de cartesđầu đọc thẻLe lecteur de cartes est branché à l’ordinateur.
- le déclencheur à distancebộ bấm máy từ xaLe déclencheur à distance est dans ma main.
- la sangledây đeo máy ảnhLa sangle passe autour du cou.
- le sac phototúi máy ảnhLe sac photo a des compartiments rembourrés.
Ánh sáng, vệ sinh và bốn bộ phận máy
- le chiffon en microfibrekhăn sợi nhỏLe chiffon en microfibre est propre.
- la soufflettebóng thổi bụiLa soufflette chasse la poussière.
- le réflecteurtấm hắt sángLe réflecteur renvoie la lumière vers le visage.
- le diffuseurtấm tản sángLe diffuseur adoucit la lumière.
- le boîtierthân máy ảnhLe boîtier est vendu sans objectif.
- le viseurkính ngắmJe regarde dans le viseur.
- la griffe porte-flashngàm gắn đèn flashLa griffe porte-flash est sur le dessus du boîtier.
- la rotuleđầu chân máyLa rotule permet d’orienter l’appareil.
Lưu trữ, ánh sáng, vệ sinh và bộ phận máy
Tìm:
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Chú ý |
|---|---|---|
| le pare-soleil | loa che nắng | Loa rỗng nhô ra phía trước ống kính. |
| le bouchon d’objectif | nắp ống kính | Nắp kín đặt lên mặt trước. |
| le filtre | kính lọc ống kính | Đĩa kính mỏng lắp ở mặt trước. |
Le boîtier là thân máy ảnh, trong hình đã tháo ống kính. zoom là ống kính có tiêu cự thay đổi. Để nói chụp ảnh, dùng prendre une photo; l’appareil photo là chiếc máy ảnh.
Fixe l’appareil sur le trépied, puis règle la rotule.
Gắn máy ảnh vào chân máy, rồi chỉnh góc đầu chân máy.