Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm so sánh tiếng Pháp: plus, moins, aussi và autant
Mười câu hỏi về so sánh tiếng Pháp: phẩm chất, số lượng và hành động. Chọn aussi hay autant, thêm de trước danh từ, luyện meilleur và mieux.
- A2
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Với phẩm chất, dùng plus / moins / aussi … que: aussi calme que. Với số lượng danh từ, dùng plus de / moins de / autant de … que. Chỉ với hành động, dùng plus / moins / autant sau động từ: Je lis autant que toi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| So sánh | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Một phẩm chất | Cette salle est moins bruyante que l’autre. | Phòng này ít ồn hơn phòng kia. |
| Một lượng | Nous avons autant de temps que vous. | Chúng tôi có nhiều thời gian bằng bạn. |
| Một hành động | Elle travaille plus que moi. | Cô ấy làm việc nhiều hơn tôi. |
| Cách thực hiện | Elle répond aussi vite que toi. | Cô ấy trả lời nhanh bằng bạn. |
Giữ sự hòa hợp của tính từ: une salle plus grande, des salles plus grandes. Để so sánh bằng, chọn aussi với tính từ hoặc trạng từ, autant de với danh từ, và autant khi chỉ nói hành động. Trước nguyên âm, de đổi thành d’: moins d’argent.
Sự khác nhau giữa meilleur và mieux là gì?
meilleur / meilleuretốt hơn
Trọng tâm: Phẩm chất của danh từ; hòa hợp với danh từ đó
La seconde solution est meilleure.
Giải pháp thứ hai tốt hơn.
mieuxtốt hơn
Trọng tâm: Cách thực hiện hành động; giữ nguyên
Nous comprenons mieux maintenant.
Giờ chúng tôi hiểu rõ hơn.