Danh sách từ vựng
Từ vựng vật tư làm vườn tiếng Pháp: hạt, đất trồng và giá đỡ cây
Học mười hai tên tiếng Pháp của vật liệu trồng cây và giá đỡ, với thẻ hình, ví dụ thực tế và bài trắc nghiệm ghép theo công việc.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Với vật tư trồng cây, bắt đầu bằng les graines (hạt giống), le terreau (đất trồng chậu) và le tuteur (cọc đỡ cây). Mười hai từ này gọi tên vật liệu, đồ chứa và giá đỡ có thể mua ở cửa hàng làm vườn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Hạt và vật liệu trồng cây
Đồ chứa và vật liệu phủ đất
Giữ cây đứng thẳng
le terreauđất trồng chậu
Trọng tâm: giá thể trồng trong chậu
Il me faut un sac de terreau pour mes pots.
Tôi cần một bao đất trồng chậu cho các chậu của mình.
le compostphân ủ hữu cơ
Trọng tâm: chất hữu cơ đã phân hủy được bổ sung vào đất
Nous avons un bac à compost au jardin.
Chúng tôi có thùng ủ phân trong vườn.
Mười hai vật tư cho bàn trồng cây
Tìm:
- Client
Je cherche un support pour mes tomates.
Tôi đang tìm cọc đỡ cho cây cà chua.
- Vendeuse
Les tuteurs sont ici. Vous avez aussi besoin d’attaches ?
Cọc ở đây. Bạn có cần cả dây cố định cây không?
- Client
Oui, et d’un sac de terreau pour mes pots.
Có, và một bao đất trồng chậu cho các chậu của tôi.