Danh sách từ vựng
Từ có gn tiếng Pháp: montagne, agneau và sáu ví dụ hằng ngày
Học âm gn /ɲ/ tiếng Pháp qua tám từ hữu ích, câu ví dụ và thẻ hình. So sánh phụ âm mũi với nguyên âm mũi và kiểm tra gnome.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong montagne /mɔ̃taɲ/ và agneau /aɲo/, gn biểu thị /ɲ/, một phụ âm mũi. Ban đầu, hãy hình dung âm “ny” nối liền trong “canyon” tiếng Anh. Giữ âm liền nhau và không thêm /g/ riêng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Tám từ có gn
Phát âm gn trong tiếng Pháp thế nào?
| Từ | Phát âm | Vị trí của gn |
|---|---|---|
| agneau | /aɲo/ | Giữa /a/ và /o/. |
| montagne | /mɔ̃taɲ/ | Sau /a/, ở cuối từ. |
| peigne | /pɛɲ/ | Sau /ɛ/, không thêm âm tiết cho e cuối. |
| ligne | /liɲ/ | Sau /i/, không có /g/ riêng. |
Với /ɲ/, lưỡi tạo chỗ tiếp xúc về phía ngạc cứng, trong khi hơi đi qua mũi. Một số người nói dùng âm gần /nj/. Trong cả hai trường hợp, giữ agneau liền mạch với hai âm tiết và ligne với một âm tiết. Thêm /g/ cứng sẽ đổi chuỗi phụ âm.
Tìm từ có gn trong hình
Tìm:
gn có phải nguyên âm mũi trong tiếng Pháp không?
Montagne /mɔ̃taɲ/ bắt đầu với nguyên âm mũi /ɔ̃/ và kết thúc bằng phụ âm /ɲ/. Với nguyên âm, miệng vẫn mở; với phụ âm, lưỡi tạo chỗ chặn. Agneau /aɲo/ có /ɲ/ giữa hai nguyên âm miệng. Vì vậy, một từ có thể chứa gn mà không có nguyên âm mũi.
Je me peigne devant le miroir.
Tôi chải tóc trước gương.
Động từ sinh hoạt hằng ngày se peigner /sə pɛɲe/ giữ phụ âm của peigne.
Một ngoại lệ hữu ích là gnome /gnom/: phát riêng /g/ và /n/, tổng cộng vẫn một âm tiết. Cách đọc của từ chỉ núi áp dụng cho tám từ trên; gnome cho lý do rõ ràng để kiểm tra từ có gn chưa quen.